Others | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: others Best translation match:
Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: others Best translation match: | English | Vietnamese |
| others | - đại từ - những người khác; những vật khác = some people like cars, others like motorbikes+một số người thích xe ô tô, những người khác thì thích xe gắn máy = we must help others needier than ourselves+chúng ta phải giúp đỡ những người khác túng thiếu hơn chúng ta - (the others) những người hoặc vật còn lại trong một nhóm; những người/vật khác/kia = he is the only person to help poor pupils - none of the others bothered+ông ta là người duy nhất giúp đỡ học sinh nghèo - những người khác chẳng ai quan tâm đến = I went swimming while the others played tennis+tôi đi bơi, còn những người khác chơi quần vợt = I can't do the fourth and fifth questions but I've done all the others+tôi không làm được câu hỏi thứ tư và thứ năm, nhưng đã làm được tất cả các câu hỏi khác |
| English | Vietnamese |
| others | ai hết ; ai khác lắng ; ai khác ; ai ; bu ; báu ; bé khác ; bạc ; bất kì ai ; bị khác ; bọn ; cho kẻ khác ; chờ chút ; con khác ; con tin khác ; các bạn khác ; các con khác ; các hãng khác ; các loài khác ; các loại khác ; các lực khác ; các người ; các nơi khác ; các nước khác ; các trường khác ; các viện khác ; các ; cái khác nữa ; cái khác ; cái kia ; còn có những người khác ; còn có những ; còn lại ; còn những người khác ; còn ; có ai khác ; có ai ; có cả loại khác ; có kẻ khác ; có kẻ ; có loài khác ; có người khác ; có người lại ; có người ; có nhiều người ; có ; cũng có một số ; cả những người xung quanh nữa ; cả những nước khác ; cứ ; giống ; hoặc ; hơn cả ; hạ ; họ ; kha ; kha ́ c ; khác chứ ; khác có ; khác nữa ; khác thì ; khác thì được ; khác ; khác đấy chứ ; không ; kia se ; kia ; kẻ khác ; kẻ kia ; kẻ thì ; kẻ ; kẻ đau khác ; loài khác ; loại khác nữa ; loại khác ; lâu đài khác ; lõa ; lại có người ; lại những ; ma ; mà người khác ; món quà khác ; món quà khác đi ; mọi người khác ; mọi người xung quanh ; mọi người ; một số khác khác ; một số khác lại ; một số khác ; một số lại ; một số người khác ; một số nói ; một số nước khác ; một số ; ngươ ; ngươ ̀ i kha ́ c ; ngươ ̀ i ; ngươ ̀ ; ngươi ; người còn lại thì ; người còn lại ; người còn ; người cũng ; người da đỏ ; người khác có ; người khác cũng ; người khác hơn ; người khác lại ; người khác nhiều ; người khác nữa ; người khác quả ; người khác thì ; người khác ; người khác được ; người kia là ; người kia ; người kia đi ; người nữa ; người ta lại ; người ta nói cũng nói ; người ta nói cũng ; người ta ; người thì ; người ; người đã ; nhau ; nhiều chiếc khác ; nhiều kẻ khác ; nhiều người chứ ; nhiều người cũng ; nhiều người khác ; nhiều người khác đã ; nhiều người lại ; nhiều thứ khác ; nhiều ; nhưng có kẻ ; nhưng nhiều người ; nhưng ; nhạc khác ; những bệnh khác ; những chiếc khác ; những con khác ; những cái khác nữa ; những cái khác ; những câu khác ; những hậu quả khác ; những kẻ khác ; những loài khác ; những loại khác ; những người còn lại ; những người khác một ; những người khác nói ; những người khác nữa ; những người khác phải ; những người khác thì ; những người khác ; những người kia ; những người người khác ; những người ; những nhóm khác ; những nơi khác ; những nước khác thì ; những nước khác ; những sinh viên khác ; những thứ khác cũng ; những thứ khác thì ; những thứ khác ; những trẻ khác thì ; những trẻ khác ; những tên khác ; những vị khác ; những đứa khác ; nào khác ; nơi khác ; nước khác ; nữa ; quảng cáo ; sinh viên khác ; số còn lại ; số khác có ; số khác lại ; số khác thì ; số khác ; số người khác ; số người ; sự thì ; thì kẻ khác ; thì người ta ; thì những kẻ khác ; thì những thứ khác ; thì ; thằng khác ; thứ khác ; tim ; trường hợp khác nữa ; trẻ khác ; trọng ; tên khác ; tên kia ; tấm khác ; tất ; vài cái xác khác ; vài người khác ; vài trẻ khác lại ; vài ; vì những người khác ; vải khác ; vậy thì ; với một số người khác ; với người khác ; với vài người khác ; xem ; ý khác ; đó người ta lại ; đó ; đó ở những nước khác thì ; đư ; đồng loại ; đội khác ; đợt nữa ; đứa khác ; đứa kia ; đứa trẻ khác ; đứa ; ̀ ai ; ̀ ngươ ̀ i kha ́ c ; ́ kha ́ c ; ở các nước khác ; ở người khác ; ở những nước khác thì ; |
| others | ai hết ; ai khác lắng ; ai khác ; ai ; bu ; báu ; bé khác ; bạc ; bất kì ai ; bị khác ; bọn ; ca ; cho kẻ khác ; chờ chút ; con khác ; con tin khác ; các bạn khác ; các con khác ; các hãng khác ; các loài khác ; các loại khác ; các lực khác ; các nơi khác ; các nước khác ; các trường khác ; các viện khác ; cái khác nữa ; cái khác ; cái kia ; còn có những người khác ; còn có những ; còn lại ; còn những người khác ; còn ; có ai khác ; có ai ; có cả loại khác ; có kẻ khác ; có kẻ ; có loài khác ; có người khác ; có người lại ; có người ; có nhiều người ; cũng có một số ; cả những nước khác ; cứ ; giống ; hoặc ; huyết ; hơn cả ; hạ ; họ ; i kha ; i kha ́ ; kha ; kha ́ c ; kha ́ ; khác chứ ; khác có ; khác nữa ; khác thì ; khác thì được ; khác ; khác đấy chứ ; không ; kia se ; kia ; ky ̀ ai ; kì ; kẻ khác ; kẻ kia ; kẻ thì ; kẻ ; kẻ đau khác ; loài khác ; loại khác nữa ; loại khác ; lâu đài khác ; lõa ; lại có người ; ma ; mà người khác ; món quà khác ; món quà khác đi ; mọi người khác ; mọi người xung quanh ; mọi người ; một số khác khác ; một số khác lại ; một số khác ; một số lại ; một số người khác ; một số nói ; một số nước khác ; một số ; ngươ ; ngươ ̀ i ; ngươ ̀ ; ngươi ; người còn lại thì ; người còn lại ; người còn ; người cũng ; người da đỏ ; người khác có ; người khác cũng ; người khác hơn ; người khác lại ; người khác nhiều ; người khác nữa ; người khác quả ; người khác thì ; người khác ; người khác được ; người kia là ; người kia ; người kia đi ; người nữa ; người ta ; người thì ; người ; người đã ; nhau ; nhiều chiếc khác ; nhiều kẻ khác ; nhiều người chứ ; nhiều người cũng ; nhiều người khác ; nhiều người khác đã ; nhiều người lại ; nhiều thứ khác ; như ; nhưng có kẻ ; nhưng nhiều người ; nhưng ; nhạc khác ; những bệnh khác ; những chiếc khác ; những con khác ; những cái khác nữa ; những cái khác ; những câu khác ; những hậu quả khác ; những kẻ khác ; những loài khác ; những loại khác ; những người còn lại ; những người khác một ; những người khác nói ; những người khác nữa ; những người khác phải ; những người khác thì ; những người khác ; những người kia ; những người người khác ; những người ; những nhóm khác ; những nơi khác ; những nước khác thì ; những nước khác ; những sinh viên khác ; những thứ khác cũng ; những thứ khác thì ; những thứ khác ; những trẻ khác thì ; những trẻ khác ; những tên khác ; những vị khác ; những đứa khác ; nào khác ; nơi khác ; nơi kẻ khác ; nước khác ; nữa ; phố ; quảng cáo ; sinh viên khác ; số còn lại ; số khác có ; số khác lại ; số khác thì ; số khác ; số người khác ; sự thì ; thì kẻ khác ; thì người ta ; thì những kẻ khác ; thì những thứ khác ; thì ; thă ; thằng khác ; thủ ; thứ khác ; tim ; trường hợp khác nữa ; trẻ khác ; trọng ; tên khác ; tên kia ; tấm khác ; tất ; vài cái xác khác ; vài người khác ; vài trẻ khác lại ; vài ; vì những người khác ; vải khác ; vậy thì ; với một số người khác ; với người khác ; với vài người khác ; xem ; ý khác ; đó ; đồng loại ; đội khác ; đợt nữa ; đứa khác ; đứa kia ; đứa trẻ khác ; đứa ; ́ i kha ; ́ i kha ́ ; ́ kha ́ c ; ở các nước khác ; ở người khác ; ở những nước khác thì ; |
| English | Vietnamese |
| otherness | * danh từ - (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự khác, sự khác biệt - vật khác (với vật đang nói đến...) |
| others | - đại từ - những người khác; những vật khác = some people like cars, others like motorbikes+một số người thích xe ô tô, những người khác thì thích xe gắn máy = we must help others needier than ourselves+chúng ta phải giúp đỡ những người khác túng thiếu hơn chúng ta - (the others) những người hoặc vật còn lại trong một nhóm; những người/vật khác/kia = he is the only person to help poor pupils - none of the others bothered+ông ta là người duy nhất giúp đỡ học sinh nghèo - những người khác chẳng ai quan tâm đến = I went swimming while the others played tennis+tôi đi bơi, còn những người khác chơi quần vợt = I can't do the fourth and fifth questions but I've done all the others+tôi không làm được câu hỏi thứ tư và thứ năm, nhưng đã làm được tất cả các câu hỏi khác |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Nghĩa Từ Others
-
OTHERS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Other - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ - SOHA
-
OTHER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
OTHERS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Others Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Others Dịch Ra Tiếng Việt Là Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'other' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Top 15 Dịch Nghĩa Từ Others
-
Phân Biệt Another, Other, Others, The Other Và The Others - DKN News
-
Each Other Dịch Nghĩa Và Cách Sử Dụng Thông Dụng Nhất
-
Phân Biệt Other, Others Là Gì, Other Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
"others" Là Gì? Nghĩa Của Từ Others Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Đồng Nghĩa Của Others - Synonym Of Brag - Idioms Proverbs
-
Phân Biệt "the Other", "the Others", "another", "other" Và "others" Trong ...
-
The Others Là Gì - Phân Biệt Other, Others, Another
-
Phân Biệt The Other, The Others, Another Và Other Nhanh Chóng
-
Cách Phân Biệt Other Và Another Trong Tiếng Anh
-
Other, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Phân Biệt Other (s), Another, The Other (s) - TalkFirst