PERSONAL NOTE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
PERSONAL NOTE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['p3ːsənl nəʊt]personal note
Ví dụ về việc sử dụng Personal note trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
To add a personal note that lets other people know what's happening today.
He starts the email off on a personal note by citing a specific post of theirs that he liked.Personal note trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - nota personal
- Người đan mạch - personlig bemærkning
- Tiếng đức - persönliche note
- Thụy điển - personlig anteckning
- Na uy - personlig notat
- Hà lan - persoonlijke noot
- Tiếng nhật - 個人的なメモ
- Tiếng slovenian - osebno noto
- Người hy lạp - προσωπική σημείωση
- Người serbian - ličnu poruku
- Tiếng slovak - osobnú poznámku
- Người ăn chay trường - лична бележка
- Tiếng rumani - o notă personală
- Thổ nhĩ kỳ - kişisel not
- Tiếng hindi - व्यक्तिगत नोट
- Bồ đào nha - nota pessoal
- Người ý - nota personale
- Tiếng phần lan - henkilökohtaisen huomautuksen
- Tiếng croatia - osobnih bilješki
- Séc - osobní poznámka
- Tiếng nga - личные записи
- Người pháp - de commentaire personnel
- Tiếng ả rập - ملاحظة شخصية
- Hàn quốc - 개인적인 메모
- Tiếng do thái - נימה אישית
- Tiếng mã lai - nota peribadi
- Đánh bóng - uwaga osobista
Từng chữ dịch
personalcá nhânpersonaltính từriêngpersonaldanh từpersonalnotelưu ýghi chúchú ýghi nhậnnotedanh từnoteTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Note Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì
-
NOTE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Note Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì - Hỏi Đáp
-
Notes Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
"note" Là Gì? Nghĩa Của Từ Note Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Note | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Nghĩa Của Từ Note - Từ điển Anh - Việt
-
Note - Wiktionary Tiếng Việt
-
[Top Bình Chọn] - Note Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì - Vinh Ất
-
Bản Dịch Của Note – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Note Là Gì
-
Note - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Notes Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Note Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Note Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky