Phá Sản Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
phá sản
to fail completely
kế hoạch của địch bị phá sản the enemy plan failed completely
sự phá sản của một chính sách/hệ thống the failure of a policy/system
to go bust/bankrupt/out of business; to be brought to ruin
dồn ai tới bờ vực phá sản to bring somebody to the verge of bankruptcy
cứu một công ty khỏi bị phá sản to rescue a company from bankruptcy
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
phá sản
* verb
to fail completely. to go bankrupt
Từ điển Việt Anh - VNE.
phá sản
bankruptcy, insolvency, failure; to fail completely, go bankrupt



Từ liên quan- phá
- phá bỏ
- phá cỗ
- phá lệ
- phá nổ
- phá tổ
- phá vỡ
- phá xa
- phá án
- phá đi
- phá đề
- phá đổ
- phá bom
- phá càn
- phá cầu
- phá của
- phá cửa
- phá gia
- phá giá
- phá huỷ
- phá hại
- phá hủy
- phá lên
- phá mìn
- phá nhà
- phá rối
- phá sản
- phá sập
- phá tan
- phá tán
- phá tân
- phá vây
- phá xập
- phá đám
- phá ước
- phá băng
- phá bĩnh
- phá bằng
- phá bỉnh
- phá cách
- phá giải
- phá giới
- phá hoại
- phá hỏng
- phá luật
- phá lưới
- phá ngầm
- phá nước
- phá quấy
- phá rừng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Phá Sản Tên Tiếng Anh
-
Phá Sản Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
PHÁ SẢN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phá Sản - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Bankrupt – Từ điển Tiếng Anh–Việt
-
Nghĩa Của Từ Phá Sản Bằng Tiếng Anh
-
Translation In English - PHÁ SẢN
-
Phrasal Verb Theo Chủ đề: Kinh Doanh (3)
-
Cụm động Từ Chủ đề Kinh Doanh - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Giải Thể Doanh Nghiệp Tiếng Anh Là Gì? (Enterprise Dissolution)
-
Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Thường Dùng Trong Lĩnh Vực Kinh Tế
-
Luật Phá Sản Năm 2004 - LuatVietnam
-
Sau Khi Phá Sản Có được Thành Lập Công Ty Mới: Nhiều Hiểu Nhầm!