Phập Phồng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phập phồng" thành Tiếng Anh
heave, hove, throb là các bản dịch hàng đầu của "phập phồng" thành Tiếng Anh.
phập phồng + Thêm bản dịch Thêm phập phồngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
heave
verb nounHãy hình dung niềm vui trên gương mặt Ê-li khi ông thấy ngực đứa trẻ bắt đầu phập phồng hơi thở.
Imagine the joy spreading over Elijah’s face as he sees the boy’s chest heave with the intake of air.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
hove
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
throb
verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phập phồng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phập phồng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phập Phồng Tiếng Anh
-
Tra Từ Phập Phồng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of Phập Phồng? - Vietnamese - English Dictionary
-
'phập Phồng' Là Gì?, Tiếng Việt
-
Meaning Of Word Phập Phồng - Vietnamese - English
-
Phập Phồng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Definition Of Phập Phồng - VDict
-
Từ điển Việt Anh "phập Phồng" - Là Gì?
-
Phập Phồng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
PHẬP In English Translation - Tr-ex
-
Phập - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hove Tiếng Anh Là Gì? - Chick Golden - LIVESHAREWIKI
-
Phập Phồng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt