Phép Tịnh Tiến Graduation Ceremony Thành Tiếng Việt | Glosbe
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "graduation ceremony" thành Tiếng Việt
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"graduation ceremony" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho graduation ceremony trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "graduation ceremony" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Graduation Ceremony Dịch Tiếng Việt
-
GRADUATION CEREMONY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
A GRADUATION CEREMONY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Graduation Ceremony - Từ điển Số
-
Graduation (ceremony); To Graduate - Dịch Sang Tiếng Séc - Lingea
-
Bàn Luận Ý Nghĩa Của Từ Vựng "Lễ Tốt Nghiệp" - THE MASTER
-
Graduation | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
COMMENCEMENT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Graduation | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Graduation Ceremony Là Gì - Học Tốt
-
Ý Nghĩa Của Graduation Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Commencement: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
"Lễ Tốt Nghiệp" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Topic | People: 35 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Về Lễ Tốt Nghiệp