Phép Tịnh Tiến Sùng đạo Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
religious, devout, godly là các bản dịch hàng đầu của "sùng đạo" thành Tiếng Anh.
sùng đạo + Thêm bản dịch Thêm sùng đạoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
religious
adjectivecommitted to the practice of religion
Hắn chọn mục tiêu gái trẻ, cực sùng đạo, người mà hắn nghĩ sẽ không muốn phá thai.
he's targeted young, ultra-religious girls, who he assumed wouldn't want to have an abortion.
en.wiktionary.org -
devout
adjective nounChồng tôi và tôi... có thời rất sùng đạo.
My husband and I were very devout at one time.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
godly
adjectiveBất chấp những điều như thế, họ vẫn ra vẻ sùng đạo và thánh thiện.
Despite all of this, they continue to maintain an outward show of piety and godliness.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- pious
- devotional
- devotionally
- godfearing
- havenly-minded
- holy
- piously
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sùng đạo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sùng đạo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sùng đạo Tiếng Anh Là Gi
-
SÙNG ĐẠO - Translation In English
-
Sùng đạo In English - Glosbe Dictionary
-
SÙNG ĐẠO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SÙNG ĐẠO In English Translation - Tr-ex
-
"sùng đạo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Sùng đạo Bằng Tiếng Anh
-
Sùng đạo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Results For Người Sùng đạo Translation From Vietnamese To English
-
Từ điển Việt Anh "sùng đạo" - Là Gì?
-
Quá Sùng đạo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Sùng đạo - Từ điển Việt
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Tôn Giáo - StudyTiengAnh