Phép Tịnh Tiến Tranh Biếm Hoạ Thành Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tranh biếm hoạ" thành Tiếng Anh

caricature, cartoon, take-off là các bản dịch hàng đầu của "tranh biếm hoạ" thành Tiếng Anh.

tranh biếm hoạ + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • caricature

    noun

    pictorial representation of someone for comic effect

    en.wiktionary2016
  • cartoon

    verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • take-off

    noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tranh biếm hoạ " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "tranh biếm hoạ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Hình Châm Biếm Tiếng Anh Là Gì