Phi Luật Tân Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. Phi Luật Tân
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

Phi Luật Tân tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ Phi Luật Tân trong tiếng Trung và cách phát âm Phi Luật Tân tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ Phi Luật Tân tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm Phi Luật Tân tiếng Trung Phi Luật Tân (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm Phi Luật Tân tiếng Trung 菲律宾 《菲律宾亚洲东部一国家, 由菲律 (phát âm có thể chưa chuẩn)
菲律宾 《菲律宾亚洲东部一国家, 由菲律宾群岛, 中国东南、太平洋西部的一个群岛组成。1521年, 由麦哲伦探险队于首次发现, 1565年后由西班牙统治, 在美国和西班牙战争后, 于1898年被美国统治。1935年 创建共同体, 1946年获得完全独立, 二战期的大部分时间, 该群岛被日本占领。1965年以后, 政治上的混 乱导致了斐南迪·马科斯的独裁统治, 1981年科拉松·阿基诺竞选胜利后, 马科斯被驱逐。首都马尼拉是 最大的城市, 人口84, 619, 974 (2003)。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ Phi Luật Tân hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • ngỏng tiếng Trung là gì?
  • bát ngôn tiếng Trung là gì?
  • im lìm tiếng Trung là gì?
  • bi ai tiếng Trung là gì?
  • a tì địa ngục tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của Phi Luật Tân trong tiếng Trung

菲律宾 《菲律宾亚洲东部一国家, 由菲律宾群岛, 中国东南、太平洋西部的一个群岛组成。1521年, 由麦哲伦探险队于首次发现, 1565年后由西班牙统治, 在美国和西班牙战争后, 于1898年被美国统治。1935年 创建共同体, 1946年获得完全独立, 二战期的大部分时间, 该群岛被日本占领。1965年以后, 政治上的混 乱导致了斐南迪·马科斯的独裁统治, 1981年科拉松·阿基诺竞选胜利后, 马科斯被驱逐。首都马尼拉是 最大的城市, 人口84, 619, 974 (2003)。》

Đây là cách dùng Phi Luật Tân tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ Phi Luật Tân tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 菲律宾 《菲律宾亚洲东部一国家, 由菲律宾群岛, 中国东南、太平洋西部的一个群岛组成。1521年, 由麦哲伦探险队于首次发现, 1565年后由西班牙统治, 在美国和西班牙战争后, 于1898年被美国统治。1935年 创建共同体, 1946年获得完全独立, 二战期的大部分时间, 该群岛被日本占领。1965年以后, 政治上的混 乱导致了斐南迪·马科斯的独裁统治, 1981年科拉松·阿基诺竞选胜利后, 马科斯被驱逐。首都马尼拉是 最大的城市, 人口84, 619, 974 (2003)。》

Từ điển Việt Trung

  • hát theo điệu nhạc tiếng Trung là gì?
  • tủ phân phối điện hạ áp tiếng Trung là gì?
  • nhẩy tiếng Trung là gì?
  • thỏ chạy tiếng Trung là gì?
  • huy ánh tiếng Trung là gì?
  • tự lượng năng lực tiếng Trung là gì?
  • Raleigh tiếng Trung là gì?
  • lưu thông hàng hoá tiếng Trung là gì?
  • giao hôn tiếng Trung là gì?
  • đường đắp nổi tiếng Trung là gì?
  • náo nhiệt tiếng Trung là gì?
  • bái vãn tiếng Trung là gì?
  • gần cuối tiếng Trung là gì?
  • người thay thế tiếng Trung là gì?
  • chống tàu ngầm tiếng Trung là gì?
  • cây kim phượng tiếng Trung là gì?
  • trở cách tiếng Trung là gì?
  • đồng hồ báo thức du lịch tiếng Trung là gì?
  • lừa cơ tiếng Trung là gì?
  • phân số không thể rút gọn tiếng Trung là gì?
  • tùng tiệm tiếng Trung là gì?
  • dòng điện lưới tiếng Trung là gì?
  • người ốm tiếng Trung là gì?
  • nhà máy phát điện chính tiếng Trung là gì?
  • phát phu tiếng Trung là gì?
  • hết sức bối rối tiếng Trung là gì?
  • cảnh giới tiếng Trung là gì?
  • xe thùng tiếng Trung là gì?
  • tương đương tiếng Trung là gì?
  • bộ óc tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Phi Luật Tân Tiếng Trung