Prétendu - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.tɑ̃.dy/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | prétendu/pʁe.tɑ̃.dy/ | prétendus/pʁe.tɑ̃.dy/ |
| Giống cái | prétendue/pʁe.tɑ̃.dy/ | prétendues/pʁe.tɑ̃.dy/ |
prétendu /pʁe.tɑ̃.dy/
- Mạo xưng. Un prétendu savant — một người mạo xưng là bác học
- (Tiếng địa phương) Đã đính hôn. Un gendre prétendu — một chàng rể đã đính hôn
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| prétendu/pʁe.tɑ̃.dy/ | prétendus/pʁe.tɑ̃.dy/ |
prétendu gđ /pʁe.tɑ̃.dy/
- Người đã đính hôn.
Trái nghĩa
- Authentique, vrai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prétendu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Pháp
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » đính Hôn Wiktionary
-
đính Hôn - Wiktionary Tiếng Việt
-
đính Hôn - Wiktionary
-
Cầu Hôn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Handfasting - Wiktionary Tiếng Việt
-
đính - Wiktionary
-
Cầu Hôn - Wiktionary
-
Kết Hôn - Wiktionary
-
Từ Hôn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Forlovelse - Wiktionary Tiếng Việt
-
Betroth - Wiktionary Tiếng Việt
-
Unengaged – Wiktionary Tiếng Việt
-
Hôn - Wiktionary
-
помолвка - Wiktionary Tiếng Việt
-
обручальный - Wiktionary Tiếng Việt