Rạng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Tiếng Việt
- rạng
Bạn đang chọn từ điển Tiếng Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Tiếng Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữThông tin thuật ngữ rạng tiếng Tiếng Việt
Định nghĩa - Khái niệm
rạng tiếng Tiếng Việt?
Dưới đây sẽ giải thích ý nghĩa của từ rạng trong tiếng Việt của chúng ta mà có thể bạn chưa nắm được. Và giải thích cách dùng từ rạng trong Tiếng Việt. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ rạng nghĩa là gì.
- t. Mới hé sáng: Trời đã rạng. Chói lọi, vẻ vang: Rạng vẻ ông cha.
Từ liên quan tới rạng
- rậm râu Tiếng Việt là gì?
- giấy ráp Tiếng Việt là gì?
- giây lát Tiếng Việt là gì?
- tranh tồn Tiếng Việt là gì?
- tè Tiếng Việt là gì?
- huỳnh huỵch Tiếng Việt là gì?
- sống sót Tiếng Việt là gì?
- tiên sinh Tiếng Việt là gì?
- ngũ vị Tiếng Việt là gì?
- ghen tị Tiếng Việt là gì?
- trường học Tiếng Việt là gì?
- cắp Tiếng Việt là gì?
- tạo lập Tiếng Việt là gì?
- quân quản Tiếng Việt là gì?
- trận đồ Tiếng Việt là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của rạng trong Tiếng Việt
rạng có nghĩa là: - t. . . Mới hé sáng: Trời đã rạng. . . Chói lọi, vẻ vang: Rạng vẻ ông cha.
Đây là cách dùng rạng Tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ Tiếng Việt chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Kết luận
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ rạng là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm kiếm: TìmTừ khóa » Giải Nghĩa Từ Rạng Sáng
-
Từ Rạng Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "rạng" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Rạng Sáng Bằng Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Rạng - Từ điển Việt
-
Rạng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Rạng Sáng Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
RẠNG SÁNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khi Nào Là Rạng Sáng? - VnExpress
-
Từ Điển - Từ Ràng Rạng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Xem Lại Cúp C1 Rạng Sáng Nay
-
Trực Tiếp Cúp C1 Rạng Sáng Nay - FBA UNLP
-
Chạng Vạng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Rạng Sáng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky