Rhyme/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ rhyme/ tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | rhyme/ (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ rhyme/Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
rhyme/ tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ rhyme/ trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ rhyme/ tiếng Anh nghĩa là gì.
Thuật ngữ liên quan tới rhyme/
- tawdriest tiếng Anh là gì?
- hedging tiếng Anh là gì?
- all clear tiếng Anh là gì?
- unexecuted tiếng Anh là gì?
- wrathful tiếng Anh là gì?
- scent-organ tiếng Anh là gì?
- death house tiếng Anh là gì?
- parapsychology tiếng Anh là gì?
- pediculosis tiếng Anh là gì?
- peke tiếng Anh là gì?
- pecking tiếng Anh là gì?
- crush barrier tiếng Anh là gì?
- augend tiếng Anh là gì?
- fish-pot tiếng Anh là gì?
- oleometer tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của rhyme/ trong tiếng Anh
rhyme/ có nghĩa là: Không tìm thấy từ rhyme/ tiếng Anh. Chúng tôi rất xin lỗi vì sự bất tiện này!
Đây là cách dùng rhyme/ tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ rhyme/ tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
Không tìm thấy từ rhyme/ tiếng Anh. Chúng tôi rất xin lỗi vì sự bất tiện này!
Từ khóa » Phiên âm Rhyme
-
RHYME | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Rhyme - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Rhyme Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Cách Phát âm Rhymes Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'rhyme' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Rhyme Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Rhyme Là Gì ? (Từ Điển Anh Rhyme Là Gì, Nghĩa ... - Mister
-
Rhymes Là Gì - Rhyme Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt
-
Rhyme Là Gì, Nghĩa Của Từ Rhyme | Từ điển Anh - Việt
-
Rhyme Là Gì ? (Từ Điển Anh Rhyme Là Gì, Nghĩa ...
-
Từ điển Anh Việt "rhyming" - Là Gì?
rhyme/ (phát âm có thể chưa chuẩn)