Rốn Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "rốn" thành Tiếng Anh

navel, umbilicus, umbilical là các bản dịch hàng đầu của "rốn" thành Tiếng Anh.

rốn noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • navel

    noun

    remnant of umbilical cord

    Bác sĩ phẫu thuật bơm hơi vào bụng qua một vết rạch nhỏ ở rốn .

    A surgeon inflates the abdomen with gas through a small incision in the navel .

    en.wiktionary.org
  • umbilicus

    noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • umbilical

    noun

    Bác sĩ sẽ đặt bé trên bụng của bạn và cắt dây rốn cho bé .

    Your baby may then be placed on your stomach , and the umbilical cord will be cut .

    GlosbeWordalignmentRnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • belly button
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rốn " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rốn + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • umbilicus

    noun wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "rốn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cách Phát âm Từ Umbilical