Umbilical/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ umbilical/ tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | umbilical/ (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ umbilical/Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
umbilical/ tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ umbilical/ trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ umbilical/ tiếng Anh nghĩa là gì.
Thuật ngữ liên quan tới umbilical/
- vermouth tiếng Anh là gì?
- nutritional tiếng Anh là gì?
- first-lady tiếng Anh là gì?
- spectroheliogram tiếng Anh là gì?
- bullock tiếng Anh là gì?
- emetics tiếng Anh là gì?
- vendean tiếng Anh là gì?
- aardwolves tiếng Anh là gì?
- fire-dress tiếng Anh là gì?
- pilasters tiếng Anh là gì?
- eurhythmy tiếng Anh là gì?
- appropriately tiếng Anh là gì?
- showmanship tiếng Anh là gì?
- roaster tiếng Anh là gì?
- abridgement tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của umbilical/ trong tiếng Anh
umbilical/ có nghĩa là: Không tìm thấy từ umbilical/ tiếng Anh. Chúng tôi rất xin lỗi vì sự bất tiện này!
Đây là cách dùng umbilical/ tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ umbilical/ tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
Không tìm thấy từ umbilical/ tiếng Anh. Chúng tôi rất xin lỗi vì sự bất tiện này!
Từ khóa » Cách Phát âm Từ Umbilical
-
UMBILICUS | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Umbilical - Wiktionary Tiếng Việt
-
Umbilical Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Umbilical Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Umbilical Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Umbilical Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Umbilical Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Should Cord Blood Be Stored For Medical Use? | Vinmec
-
Umbilical
-
Từ: Umbilical
-
Thoát Vị Thành Bụng - MSD Manuals
-
Cách Phát âm Navel - Forvo
-
Rốn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Umbilical Cord Là Gì️️️️・umbilical Cord định Nghĩa - Dict.Wiki
umbilical/ (phát âm có thể chưa chuẩn)