Umbilical Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
umbilical
/,ʌmbi'laikəl/
* tính từ
(giải phẫu) (thuộc) rốn
umbilical cord: dây rốn
(thông tục) bên mẹ, bên ngoại
umbilical relationship: quan hệ bên mẹ, quan hệ bên ngoại
(nghĩa bóng) ở giữa, trung tâm
umbilical point: điểm trung tâm
umbilical
(thuộc) điểm rốn, đường rốn
totally u. điểm rốn toàn phần
Từ điển Anh Anh - Wordnet
umbilical
relating to or resembling the umbilicus
umbilical cord
Similar:
umbilical cord: membranous duct connecting the fetus with the placenta



Từ liên quan- umbilical
- umbilically
- umbilical cord
- umbilical vein
- umbilical hernia
- umbilical vesicle
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Cách Phát âm Từ Umbilical
-
UMBILICUS | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Umbilical - Wiktionary Tiếng Việt
-
Umbilical Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Umbilical/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Umbilical Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Umbilical Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Umbilical Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Should Cord Blood Be Stored For Medical Use? | Vinmec
-
Umbilical
-
Từ: Umbilical
-
Thoát Vị Thành Bụng - MSD Manuals
-
Cách Phát âm Navel - Forvo
-
Rốn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Umbilical Cord Là Gì️️️️・umbilical Cord định Nghĩa - Dict.Wiki