Umbilical - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌəm.ˈbɪ.lɪ.kəl/
Tính từ
umbilical /ˌəm.ˈbɪ.lɪ.kəl/
- (Giải phẫu) (thuộc) rốn. umbilical cord — dây rốn
- (Thông tục) Bên mẹ, bên ngoại. umbilical relationship — quan hệ bên mẹ, quan hệ bên ngoại
- (Nghĩa bóng) Ở giữa, trung tâm. umbilical point — điểm trung tâm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “umbilical”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Cách Phát âm Từ Umbilical
-
UMBILICUS | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Umbilical Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Umbilical Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Umbilical/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Umbilical Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Umbilical Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Umbilical Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Should Cord Blood Be Stored For Medical Use? | Vinmec
-
Umbilical
-
Từ: Umbilical
-
Thoát Vị Thành Bụng - MSD Manuals
-
Cách Phát âm Navel - Forvo
-
Rốn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Umbilical Cord Là Gì️️️️・umbilical Cord định Nghĩa - Dict.Wiki