Scuff - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Ngoại động từ
      • 1.3.1 Chia động từ
    • 1.4 Nội động từ
      • 1.4.1 Chia động từ
    • 1.5 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈskəf/

Danh từ

scuff /ˈskəf/

  1. (Như) Scruff.
  2. Chỗ trầy da, chỗ xơ ra.
  3. Sự kéo lê chân; tiếng chân kéo lê.
  4. Dép không đế (đi trong nhà).

Ngoại động từ

scuff ngoại động từ /ˈskəf/

  1. Cào (đất... ) bằng chân.
  2. Làm trầy (da... ), làm xơ ra.
  3. Chạm nhẹ, lướt nhẹ phải (cái gì khi đi qua).
  4. Kéo lê (chân).
  5. Làm mòn (giày) vì đi kéo lê chân.

Chia động từ

scuff
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to scuff
Phân từ hiện tại scuffing
Phân từ quá khứ scuffed
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại scuff scuff hoặc scuffest¹ scuffs hoặc scuffeth¹ scuff scuff scuff
Quá khứ scuffed scuffed hoặc scuffedst¹ scuffed scuffed scuffed scuffed
Tương lai will/shall²scuff will/shallscuff hoặc wilt/shalt¹scuff will/shallscuff will/shallscuff will/shallscuff will/shallscuff
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại scuff scuff hoặc scuffest¹ scuff scuff scuff scuff
Quá khứ scuffed scuffed scuffed scuffed scuffed scuffed
Tương lai weretoscuff hoặc shouldscuff weretoscuff hoặc shouldscuff weretoscuff hoặc shouldscuff weretoscuff hoặc shouldscuff weretoscuff hoặc shouldscuff weretoscuff hoặc shouldscuff
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại scuff let’s scuff scuff
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Nội động từ

scuff nội động từ /ˈskəf/

  1. Đi lê chân, kéo lê chân.

Chia động từ

scuff
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to scuff
Phân từ hiện tại scuffing
Phân từ quá khứ scuffed
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại scuff scuff hoặc scuffest¹ scuffs hoặc scuffeth¹ scuff scuff scuff
Quá khứ scuffed scuffed hoặc scuffedst¹ scuffed scuffed scuffed scuffed
Tương lai will/shall²scuff will/shallscuff hoặc wilt/shalt¹scuff will/shallscuff will/shallscuff will/shallscuff will/shallscuff
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại scuff scuff hoặc scuffest¹ scuff scuff scuff scuff
Quá khứ scuffed scuffed scuffed scuffed scuffed scuffed
Tương lai weretoscuff hoặc shouldscuff weretoscuff hoặc shouldscuff weretoscuff hoặc shouldscuff weretoscuff hoặc shouldscuff weretoscuff hoặc shouldscuff weretoscuff hoặc shouldscuff
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại scuff let’s scuff scuff
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scuff”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=scuff&oldid=1912546” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Ngoại động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
  • Nội động từ
  • Danh từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục scuff 19 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Trầy Chân Tiếng Anh