Dịch theo ngữ cảnh của "trầy da" thành Tiếng Anh: Nhưng sẽ làm trầy da anh đó.↔ They'll skin your hide.
Xem chi tiết »
Tuy nhiên, nó đã bị chỉ trích vì thiếu màn hình chống trầy và phản chiếu và thiếu sự hỗ trợ cho bàn phím Apple Pencil và bàn phím có thể gắn được thông qua ...
Xem chi tiết »
Samsung R580-JBB1US 15in Laptop Computer Very light scratches still present from normal use.
Xem chi tiết »
TRẦY XƯỚC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch · scratch · scratches · abrasions · scuffing · scraped · scratched · scratching · abrasion.
Xem chi tiết »
Firstly, we dipped the glass in this protective liquid, and when the paint has set the pattern is scratched through it with a sharp point. Đầu tiên, chúng tôi ... Bị thiếu: chân | Phải bao gồm: chân
Xem chi tiết »
'scratches' trong Việt -> Anh. Từ điển tiếng Việt. ... bệnh phồng da chân ... vết cào ; vết trầy xước ; vết xước nào không ; vết xước ; xước ;. scratches.
Xem chi tiết »
Quẹt trầy rồi. That's real damage. 2. Tránh làm trầy xước. Avoid scratching. 3. Đừng hòng làm trầy xe tôi. Don't you dare scratch my car.
Xem chi tiết »
15. Em vợ nạn nhân kể với báo Pháp Luật rằng "Tại Bệnh viện huyện Đại Từ, tôi thấy anh Hiền bất tỉnh, miệng đầy máu, chân tay bầm tím, trầy xước.".
Xem chi tiết »
have a fall/an injury · receive/suffer a serious injury/a gunshot wound · hurt/injure your ankle/back/leg · damage the brain/an ankle ligament/your liver/the optic ...
Xem chi tiết »
Khi cơ thể bị những tổn thương bên ngoài như đau chân tay, trầy xước,… vì một hành động nào đó thì ta thường sử dụng “injured” hoặc “wounded” để nói về vết ...
Xem chi tiết »
30 thg 8, 2017 · Bước chân ra nước ngoài, tôi sốc khi nhận ra sau bao năm dùi mài, trình độ tiếng Anh của mình tới đâu: Tôi nghe kém, phát âm không chuẩn dù ...
Xem chi tiết »
Tiếng AnhSửa đổi. Cách phát âmSửa đổi · IPA: /ˈskəf/. Danh từSửa đổi. scuff /ˈskəf/. (Như) Scruff. Chỗ trầy da, chỗ xơ ra. Sự kéo lê chân; tiếng chân kéo lê ...
Xem chi tiết »
24 thg 7, 2018 · gây thương tổn đến não/dây chằng mắt cá chân/gan/thần kinh thị giác/da ... làm thâm tím/cắt/làm trầy tay/đầu gối/vai.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 13+ Trầy Chân Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề trầy chân tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu