TRẦY XƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
TRẦY XƯỚC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từtrầy xước
Ví dụ về việc sử dụng Trầy xước trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từchống trầy xướcvết xướckhỏi trầy xướckhả năng chống xướcSử dụng với danh từtrầy xước
Bề mặt nhôm không dễ trầy xước, bề mặt nhẵn.
Nhiều con lợn bị lở loét, trầy xước.Xem thêm
bị trầy xướcis scratchedscrapedchống trầy xướcscratch resistantanti-scratchscratch resistancescratch prooflàm trầy xướcscratchscratchingscratcheskhông bị trầy xướcis not scratchedwithout scratchingkhỏi trầy xướcfrom scratchfrom scratchingkhả năng chống trầy xướcscratch resistanceresistant to scratchesdễ bị trầy xướcis prone to scratcheskhông làm trầy xướcdoes not scratchdo not scratchlàm trầy xước bề mặtscratch the surfaceđã bị trầy xướchave been scratchedtrầy xước hoặc hư hỏngscratched or damagedTừng chữ dịch
trầydanh từscratchabrasionsscrapestrầyđộng từscrapingscratchedxướcdanh từscratchscrapesscratchesxướcđộng từscuffedscratched STừ đồng nghĩa của Trầy xước
đầu scratch gãi cạo scrape vết trầyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Trầy Chân Tiếng Anh
-
Trầy Da Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Glosbe - Trầy In English - Vietnamese-English Dictionary
-
VẾT TRẦY XƯỚC NHẸ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Trầy Xước" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của Từ : Scratches | Vietnamese Translation
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'trầy' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'trầy Xước' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thương Tích – Injuries - Leerit
-
Bị Thương Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
20 Năm Trầy Trật Vì Học Tiếng Anh Muộn, Bác Sĩ Sài Gòn Quyết Sửa Sai ...
-
Scuff - Wiktionary Tiếng Việt
-
TỪ VỰNG VỀ CHẤN THƯƠNG | British English Club