Trầy Da Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trầy da" thành Tiếng Anh
graze là bản dịch của "trầy da" thành Tiếng Anh.
trầy da + Thêm bản dịch Thêm trầy daTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
graze
verb noun Glosbe-Trav-CDMultilang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trầy da " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "trầy da" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trầy Chân Tiếng Anh
-
Glosbe - Trầy In English - Vietnamese-English Dictionary
-
VẾT TRẦY XƯỚC NHẸ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TRẦY XƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"Trầy Xước" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của Từ : Scratches | Vietnamese Translation
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'trầy' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'trầy Xước' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thương Tích – Injuries - Leerit
-
Bị Thương Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
20 Năm Trầy Trật Vì Học Tiếng Anh Muộn, Bác Sĩ Sài Gòn Quyết Sửa Sai ...
-
Scuff - Wiktionary Tiếng Việt
-
TỪ VỰNG VỀ CHẤN THƯƠNG | British English Club