SLOW COOKING Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
SLOW COOKING Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch slow cooking
slow cooking
{-}
Phong cách/chủ đề:
Simmer(Slow Cooking).Slow cooking tương tự như là simmering và stewing thịt.
Slow cooking is similar to simmering and stewing meat.Ưu điểm chính của việc slow cooking là sự dễ dàng và tiện lợi của nó.
The major advantage of slow cooking is its ease and convenience.Kết luận: Slow cooking là một phương pháp nấu ăn thuận tiện ở nhiệt độ thấp sử dụng nhiệt ẩm.
Bottom Line: Slow cooking is a convenient method of cooking meat at low temperatures using moist heat.Đứng từ một quan điểm sức khỏe,thì cách tốt nhất để nấu thịt là slow cooking, pressure cooking và sous vide.
From a health standpoint,the best ways to cook meat are slow cooking, pressure cooking and sous vide.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từslow motion slow food Ngoài ra, tương tự như slow cooking, pressure cooking có thể dẫn đến làm một số loại thịt trở nên quá mềm.
Also, similar to slow cooking, pressure cooking may result in some types of meat becoming overly soft.Hãy chọn các phương pháp nấu ăn lành mạnh, chẳng hạn như slow cooking, pressure cooking và vide sous, bất cứ khi nào có thể.
Choose healthy cooking methods, such as slow cooking, pressure cooking and sous vide, whenever possible.Slow cooking chỉ việc nấu ăn trong nhiều giờ trong một cái nồi slow cooker( nồi nấu chậm), đôi khi được gọi là một crock pot.
Slow cooking involves cooking for several hours in a slow cooker, sometimes referred to as a crock pot. Kết quả: 8, Thời gian: 0.016 ![]()
slowslow motion

Tiếng việt-Tiếng anh
slow cooking English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Slow cooking trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
slowtính từslowslowđộng từslowscookingđộng từcookingcookingdanh từcookTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Slow Cook Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Slow Cooker Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
SLOW COOKED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Slow Cook Là Gì - Thả Rông
-
Slow Cooker - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Slow Cook Nghĩa Là Gì
-
'slow Cooker' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Nồi Nấu Chậm Dùng để Làm Gì? Có Nấu Cháo Cho Bé được Không?
-
Tác Dụng Của Nồi Nấu Chậm Slow Cooker Là Gì
-
Slow Cooker Là Gì - Có Nấu Cháo Cho Bé Được Không
-
Slow Cooker Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
Nồi Nấu Chậm Là Gì? - Nguyễn Kim
-
Slow Cooker - Translation Into French - Examples English
-
5 Món Tuyệt Ngon Với Nồi Slow Cooker
-
Tác Dụng Của Nồi Nấu Chậm Slow Cooker Là Gì, Dùng Để Làm Gì