Sự ảm đạm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự ảm đạm" thành Tiếng Anh
cheerlessness, dreariness, somberness là các bản dịch hàng đầu của "sự ảm đạm" thành Tiếng Anh.
sự ảm đạm + Thêm bản dịch Thêm sự ảm đạmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cheerlessness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
dreariness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
somberness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
sombreness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự ảm đạm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự ảm đạm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự ảm đạm Tieng Anh Là Gì
-
ảm đạm Bằng Tiếng Anh - Dreary, Bleak, Gloomy - Glosbe
-
ẢM ĐẠM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ẢM ĐẠM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ ảm đạm Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "ảm đạm" - Là Gì?
-
ẢM ĐẠM - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh - Từ ảm đạm Dịch Là Gì
-
Thị Trường ảm đạm (Dull Market) Là Gì? Đặc điểm, đầu Tư Vào Thị ...
-
ảm đạm - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Dreariness - Wiktionary Tiếng Việt
-
SULLENNESS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Ảm đạm: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Thị Trường ảm đạm Là Gì? Đặc điểm, đầu Tư Vào Thị ... - Luật Dương Gia