Phép tịnh tiến đỉnh sự ảm đạm trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh là: cheerlessness, dreariness, somberness . Bản dịch theo ngữ cảnh của sự ảm đạm có ít ...
Xem chi tiết »
Hiroshima và Nagasaki rơi vào sự ảm đạm. Hiroshima and Nagasaki plunged into gloom. OpenSubtitles2018.v3. Đây là giai đoạn ảm ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của "ảm đạm" trong tiếng Anh · volume_up · dark · dismal · dreary · dull · gloomy · melancholy · mournful · sad ... Bị thiếu: sự | Phải bao gồm: sự
Xem chi tiết »
Đó là một sự cân bằng mong manh giữa nhẹ nhàng và ảm đạm và tôi thừa nhận rằng điều này không phải lúc nào cũng làm việc ra rất tốt.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ ảm đạm trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @ảm đạm * adj - Gloomy, dreary, sombre =một ngày mùa đông ảm đạm+a dreary winter day =bầu trời ảm đạm+A ...
Xem chi tiết »
một ngày mùa đông ảm đạm: a dreary winter day; bầu trời ảm đạm: A gloomy sky; vẻ mặt ảm ... ảm đạm. - t. 1 Thiếu ánh sáng và màu sắc, gợi lên sự buồn tẻ.
Xem chi tiết »
Translation for 'ảm đạm' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations. Bị thiếu: sự | Phải bao gồm: sự
Xem chi tiết »
ảm đạm, * adj - Gloomy, dreary, sombre =một ngày mùa đông ảm đạm+a dreary winter day =bầu trời ảm đạm+A gloomy sky =vẻ mặt ảm đạm+a gloomy countenance =bức ...
Xem chi tiết »
9 thg 5, 2020 · Thị trường ảm đạm (tiếng Anh: Dull Market) là thị trường có rất ít hoạt ... Có rất ít sự thay đổi giá và hoạt động trong thị trường ảm đạm.
Xem chi tiết »
Translation of «ảm đạm» from Vietnamese to English. ... Thần chắc là so với King's Landing thì nó khá ảm đạm. ... Chú có quyền gì mà ảm đạm suốt vậy?
Xem chi tiết »
Tiếng AnhSửa đổi. Cách phát âmSửa đổi · IPA: /ˈdrɪr.i.nəs/. Danh từSửa đổi. dreariness /ˈdrɪr.i.nəs/. Sự tồi tàn, sự ảm đạm, sự buồn thảm, sự thê lương. Bị thiếu: là gì
Xem chi tiết »
13 thg 7, 2022 · sullenness ý nghĩa, định nghĩa, sullenness là gì: 1. behaviour in which ... Ý nghĩa của sullenness trong tiếng Anh ... sự rầu rĩ, sự ảm đạm…
Xem chi tiết »
Ảm đạm - English translation, definition, meaning, synonyms, antonyms, examples. ... một cuộc sống không có tiếng cười là ảm đạm và lạnh lẽo.
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (1) 31 thg 10, 2021 · Sự tương tác này chỉ rõ tính chất cung và cầu của thị trường, vì vậy nó là nguồn gốc cơ sở của ... Thị trường ảm đạm trong tiếng Anh là gì?
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Sự ảm đạm Tieng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề sự ảm đạm tieng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu