Từ điển Việt Anh - Từ ảm đạm Dịch Là Gì
Có thể bạn quan tâm
Từ khóa » Sự ảm đạm Tieng Anh Là Gì
-
Sự ảm đạm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
ảm đạm Bằng Tiếng Anh - Dreary, Bleak, Gloomy - Glosbe
-
ẢM ĐẠM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ẢM ĐẠM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ ảm đạm Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "ảm đạm" - Là Gì?
-
ẢM ĐẠM - Translation In English
-
Thị Trường ảm đạm (Dull Market) Là Gì? Đặc điểm, đầu Tư Vào Thị ...
-
ảm đạm - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Dreariness - Wiktionary Tiếng Việt
-
SULLENNESS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Ảm đạm: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Thị Trường ảm đạm Là Gì? Đặc điểm, đầu Tư Vào Thị ... - Luật Dương Gia