Sự Kìm Hãm In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự kìm hãm" into English
check is the translation of "sự kìm hãm" into English.
sự kìm hãm + Add translation Add sự kìm hãmVietnamese-English dictionary
-
check
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự kìm hãm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự kìm hãm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Kìm Hãm Tiếng Anh Là Gì
-
KÌM HÃM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ KÌM HÃM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Kìm Hãm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
KÌM HÃM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KÌM HÃM - Translation In English
-
SỰ KÌM HÃM - Translation In English
-
Kìm Hãm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Kìm Hãm Bằng Tiếng Anh
-
"kìm Hãm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "sự Kìm Hãm" - Là Gì?
-
"sự Kìm Hãm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
Check - Wiktionary Tiếng Việt
-
Xem Kplus Tv Bằng Tiếng Anh-xem Truc Tiep Bong Da