Sự Lôi Kéo - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự lôi kéo" thành Tiếng Anh
enticement, drag, embroilment là các bản dịch hàng đầu của "sự lôi kéo" thành Tiếng Anh.
sự lôi kéo + Thêm bản dịch Thêm sự lôi kéoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
enticement
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
drag
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
embroilment
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- manipulation
- winning-over
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự lôi kéo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự lôi kéo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Lôi Kéo Tieng Anh Là Gì
-
Sự Lôi Kéo In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Lôi Kéo Bằng Tiếng Anh
-
LÔI KÉO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỊ LÔI KÉO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LÔI KÉO In English Translation - Tr-ex
-
Lôi Kéo Tiếng Anh Là Gì? Lôi Kéo Là Gì?
-
Lôi Kéo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"lôi Kéo" Là Gì? Nghĩa Của Từ Lôi Kéo Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Lôi Kéo Tiếng Anh Là Gì? - Hello Sức Khỏe
-
"sự Lôi Kéo/giành Khách" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "sự Lôi Kéo Vào" - Là Gì?
-
Pull - Wiktionary Tiếng Việt