"sụt Lún" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sụt Lún Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"sụt lún" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sụt lún

sụt lún
  • (địa lý) Depression
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
depression
  • đới sụt lún: structural depression
  • vùng sụt lún: depression area
  • Lĩnh vực: xây dựng
    subside
    đất sụt lún
    sinking soil
    đất sụt lún
    soil susceptible to setting
    nứt do sụt lún
    settling crack
    sự sụt lún
    foundering
    sự sụt lún
    incavation
    sự sụt lún
    slump
    sự sụt lún
    subsidence
    sự sụt lún
    swag
    sự sụt lún đẳng tĩnh
    isostatical settling
    sụt lún bình thường
    normal downthrow
    sụt lún nhỏ
    hogwallow
    tác động sụt lún
    subsidence effect
    vùng sụt lún
    area of subsidence
    vùng sụt lún
    subsiding area
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Sụt Lún Tiếng Anh