Sympathy | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
sympathy
noun /ˈsimpəði/ plural sympathies Add to word list Add to word list ● a feeling of pity or sorrow for a person in trouble sự đồng cảm, sự thương cảm When her husband died, she received many letters of sympathy. ● the state or feeling of being in agreement with, or of being able to understand, the attitude or feelings of another person sự đồng cảm, sự đồng tình I have no sympathy with such a stupid attitude Are you in sympathy with the strikers?Xem thêm
sympathetic sympathetically sympathize(Bản dịch của sympathy từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của sympathy
sympathy The municipal president claimed that a 'demonstration of sympathies ' on the part of an agrarista regidor had given rise to the ' mutiny'. Từ Cambridge English Corpus The final two chapters discuss the application of his intellectual sympathies to contemporary affairs. Từ Cambridge English Corpus On this count my sympathies are wholeheartedly with industry. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 My own sympathies go with his view that one important thing to secure is simplicity in administration as well as continuity in policy. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I quite agree that in a case of that kind our sympathies become very readily involved. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Many marriages are saved by the activities and sympathies of the magistrates dealing with those matrimonial cases. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Activists with pro-labour sympathies assumed advisory roles in key ministries. Từ Cambridge English Corpus Their moral imagination was constricted, their sympathies limited. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,C2Bản dịch của sympathy
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 理解, 同情(心),理解, 支持… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 理解, 同情(心),理解, 支持… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha compasión, lástima, simpatía [feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha compaixão, solidariedade, compaixão [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý सहानभूती, सहानुभूती… Xem thêm 同情, 思いやり, 同情(どうじょう)… Xem thêm halden anlama, çelebice davranma, anlayış gösterme… Xem thêm compassion [feminine], sympathie [feminine], sympathie… Xem thêm compassió, llàstima… Xem thêm medeleven, sympathie… Xem thêm (ஒரு வெளிப்பாடு) புரிதல் மற்றும் வேறொருவரின் துன்பத்தை கவனித்தல், ஆதரவு மற்றும் உடன்பாடு… Xem thêm संवेदना, दया, सहानुभूति… Xem thêm સહાનુભૂતિ, દયા, સમર્થન અને સંમતિ… Xem thêm sympati, medfølelse, forståelse… Xem thêm medkänsla, medlidande, sympati… Xem thêm simpati… Xem thêm die Anteilnahme, die Übereinstimmung… Xem thêm sympati [masculine], forståelse [masculine], medfølelse… Xem thêm ہمدردی… Xem thêm співчуття, жалість, симпатія… Xem thêm . సానుభూతి, మద్దతు, ఒప్పందం… Xem thêm সমবেদনা, সহানুভূতি… Xem thêm soustrast, sympatie, souhlas… Xem thêm simpati… Xem thêm ความเห็นใจ, ความมีใจเหมือนกัน… Xem thêm współczucie, litość, solidarność… Xem thêm 동정, 공감… Xem thêm comprensione, compassione, comprensione condoglianze… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của sympathy là gì? Xem định nghĩa của sympathy trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
symmetry sympathetic sympathetically sympathize sympathy symphonic symphony symptom symptomatic {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
jigsaw puzzle
UK /ˈdʒɪɡ.sɔː ˌpʌz.əl/ US /ˈdʒɪɡ.sɑː ˌpʌz.əl/a picture stuck onto wood or cardboard and cut into pieces of different shapes that must be joined together correctly to form the picture again
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add sympathy to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm sympathy vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Sympathize Danh Từ
-
Nghĩa Của Từ Sympathy - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Sympathize Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Sympathize - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Anh Việt "sympathy" - Là Gì?
-
SYMPATHY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Phân Biệt 'empathy' Và 'sympathy' - VnExpress
-
Trái Nghĩa Của Sympathy - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ : Sympathetic | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ : Sympathize | Vietnamese Translation
-
Sympathize Danh Từ Là Gì
-
"Thông Cảm" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Anh Ngữ Sinh Ðộng Bài 274 - VOA Tiếng Việt
-
Sympathize (【Động Từ】) Meaning, Usage, And Readings - Engoo.
-
Sympathy Là Gì - Onfire