Tách Ra - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tách ra" thành Tiếng Anh
clave, cleave, cloven là các bản dịch hàng đầu của "tách ra" thành Tiếng Anh.
tách ra + Thêm bản dịch Thêm tách raTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
clave
noun verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cleave
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cloven
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- detach
- dissociate
- part
- separate
- abstract
- abstractedly
- clear
- detached
- disassociate
- discriminate
- dispart
- dissociative
- dividual
- extricate
- fissure
- isolate
- isolated
- release
- sever
- split
- sunder
- to divide
- uncouple
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tách ra " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tách ra" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tách Ra
-
TÁCH RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TÁCH RA KHỎI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'tách Ra' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Tách Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
1000+ Tách Ra & ảnh Tách Miễn Phí - Pixabay
-
Tách Ra | English Translation & Examples - ru
-
Tách - Wiktionary Tiếng Việt
-
TÁCH RA KHỎI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
HOẶC TÁCH RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tách Ra: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Tách Ra In English. Tách Ra Meaning And Vietnamese To English ...
-
Các Quốc Gia Hậu Xô Viết – Wikipedia Tiếng Việt
-
1201902650 Bơm Tách Bọt Khí Ra Khỏi Chất Lỏng - WIPO Patentscope
-
'Tách Ra' Rồi Lại 'nhập Vào' - Tiền Phong