Tái Chế Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
tái chế
to reprocess; to recycle; to regenerate
tái chế giấy vụn to recycle waste paper
giấy/thuỷ tinh/nhựa tái chế recycled paper/glass/plastic
Từ điển Việt Anh - VNE.
tái chế
to reprocess, recycle, regenerate



Từ liên quan- tái
- tái cử
- tái đi
- tái ấn
- tái bút
- tái bản
- tái chế
- tái cấp
- tái giá
- tái hôn
- tái hồi
- tái hợp
- tái lai
- tái lăn
- tái lại
- tái lập
- tái mét
- tái mặt
- tái ngũ
- tái ngộ
- tái thú
- tái thế
- tái tạo
- tái tục
- tái xám
- tái biện
- tái diễn
- tái dụng
- tái hiện
- tái hoàn
- tái hưng
- tái khoá
- tái khám
- tái kiến
- tái ngắt
- tái nhóm
- tái nhợt
- tái niêm
- tái phát
- tái phân
- tái phạm
- tái sinh
- tái thẩm
- tái xanh
- tái xuất
- tái chiếm
- tái chiến
- tái nhiệm
- tái thiết
- tái thỉnh
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Tái Chế đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Tái Chế Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Tái Chế In English - Glosbe Dictionary
-
TÁI CHẾ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tái Chế Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Tái Chế Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất Năm 2022 | Trị-gà
-
'tái Chế' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
RECYCLE BIN | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "sự Tái Chế" - Là Gì?
-
Recycled Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Thùng Rác Tiếng Anh Là Gì -1 Số Ví Dụ - .vn
-
GIẤY TÁI CHẾ Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex Mới Nhất Năm 2022
-
Tái Chế Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Unit 10: Recycling (Tái Chế)- Tiếng Anh Lớp 8 - HocTapHay