Thằng đểu Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thằng đểu" thành Tiếng Anh
jerk, limmer, rogue là các bản dịch hàng đầu của "thằng đểu" thành Tiếng Anh.
thằng đểu + Thêm bản dịch Thêm thằng đểuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
jerk
verb noun Lo.Ng -
limmer
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
rogue
adjective verb nounThằng đểu đã lấy của tôi 5 triệu.
The rogue took 5 million from me.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
scapegrace
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thằng đểu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thằng đểu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ đểu
-
đểu Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ điển Tiếng Việt "đểu" - Là Gì? - Vtudien
-
ĐỒ ĐỂU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TÊN ĐỂU CÁNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THẰNG ĐỂU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BẠN ĐỂU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đểu - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
đểu - Wiktionary Tiếng Việt
-
Thằng đểu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐỂU, ĐỂU CÁNG, ĐỂU GIẢ - Vietlex :: Ngon Ngu Hoc
-
Tra Từ đểu Cáng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Cách Phân Biệt 'dương Tính Giả' Khi Tự Làm Test Nhanh COVID-19 Tại ...
-
Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : đểu Cáng