THẤU HIỂU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
THẤU HIỂU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từDanh từthấu hiểu
Ví dụ về việc sử dụng Thấu hiểu trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từhiểu nhau khả năng hiểuem hiểuthời gian để hiểucơ hội tìm hiểuchìa khóa để hiểucậu hiểuhiểu ngôn ngữ con hiểukhách hàng hiểuHơnSử dụng với trạng từhiểu rõ chẳng hiểuchưa hiểuhiểu sai hiểu rất rõ chả hiểuhiểu đúng hiểu thấu luôn hiểuhiểu rõ nhất HơnSử dụng với động từtìm hiểu thêm muốn tìm hiểubắt đầu hiểucố gắng hiểucố gắng tìm hiểubắt đầu tìm hiểumong muốn tìm hiểucố tìm hiểuthích tìm hiểutiếp tục tìm hiểuHơn
Luôn thấu hiểu người khác.
Tôi mong chúng ta thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau.Xem thêm
sự thấu hiểuunderstandingcomprehensionđược thấu hiểube understoodunderstoodbe comprehendedare understoodis understoodchúng tôi thấu hiểuwe understandcó thể thấu hiểucan understandcan comprehendcan apprehendkhả năng thấu hiểuability to understandability to comprehendlắng nghe và thấu hiểulisten and understandkhông thấu hiểudo not understandđã thấu hiểuunderstoodunderstandsunderstandsẽ thấu hiểuwill understandwill comprehendchúng ta thấu hiểuwe understandlà thấu hiểuis to understandis the understandingcố gắng thấu hiểutry to understandtrying to understandthấu hiểu nhu cầuunderstand the needsunderstanding the needsbạn thấu hiểuyou understandyou insightthấu hiểu khách hàngunderstand customersthực sự thấu hiểureally understandthấu hiểu những gìunderstand whatthấu hiểu nhauunderstand each otherTừng chữ dịch
thấuđộng từunderstandpenetratesthấutính từthoroughclairvoyantthấudanh từempathyhiểuđộng từunderstandknowcomprehendlearnrealize STừ đồng nghĩa của Thấu hiểu
cái nhìn sâu sắc insight hiểu biết hiểu được thông tin chi tiết cái nhìn hiểu biết sâu sắc hiểu rõ thông tin sâu sắc comprehendTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Sự Thấu Hiểu Tiếng Anh
-
"Thấu Hiểu" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
SỰ THẤU HIỂU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Thấu Hiểu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Thấu Hiểu Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
SỰ THẤU HIỂU - Translation In English
-
SỰ THẤU HIỂU SÂU SẮC HƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Thấu Hiểu Bằng Tiếng Anh
-
Empathy / Sympathy | English For Tư Duy
-
Sự Thấu Hiểu Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Thấu Hiểu Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Empathy | Vietnamese Translation
-
Thấu Hiểu In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Về đề Thi Môn Ngữ Văn Năm Nay: “Thấu Cảm” Hay “Đồng Cảm”?