THE TREE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THE TREE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ðə triː]Danh từthe tree
[ðə triː] cây
treeplantcropseedlingtree
{-}
Phong cách/chủ đề:
Ví dụ về cây.So that the tree can be.
Để cây có thể.The tree God knows.
Thần rừng biết đấy.Right there behind the tree.
Ngay tại sau cây.The tree in Figure 3.
Những cây ở hình 3. Mọi người cũng dịch onetree
olivetree
treehouse
yourtree
joshuatree
eachtree
What makes the tree stand there?
Đứng như cọc gỗ ở đó làm gì?The tree's got to be it.
Đối với cây lấy quả phải là.Let only the tree be there.
Chúng ta hãy để cây gỗ ở đây.The tree is unattractive.
Của cây phải không hấp dẫn.It really does make the tree special.
Điều này làm cho gỗ rất đặc biệt.treeroots
treetrunk
greentree
treenuts
I hope the tree can be saved.
Hy vọng rừng sẽ được cứu.The tree is not the problem.
Gỗ không phải là vấn đề.That is not doing the tree any good.".
Để trên cây chẳng làm gì uổng lắm.".The tree was chosen very carefully.
Gỗ được lựa chọn rất cẩn thận.This isn't the tree I picked out!”.
Đây không phải là những cây tôi đã chọn”.The tree story really happened to my cousin.
Truyện sexCâu chuyện thật về chị họ của tui.What do you think of the tree frog's death?
Em có suy nghĩ gì về cái chết của ếch?The tree they chose was the big, beautiful elm.
Gỗ mà chúng tôi lựa chọn là loại gỗ đẹp và bền nhất.Here is a picture of the tree we have this year.
Đây là hình ảnh của những cây đã nở bông năm nay.Enjoy the tree as it grows over the years.
Tận hưởng cây xanh khi nó phát triển năm này qua năm khác.(apart at least from the tree fish and the stone fish).
( cách biệt ít nhất với cá cây và cá đá).The tree will not thrive in cold winter weather conditions.
Cỏ sẽ không phát triển trong điều kiện thời tiết mùa đông.Something happened in the tree that I didn't tell you about.
Có chuyện xảy ra với con trong thân cây mà con chưa kể.The tree must be aged over 100 years to be lowered down.
Những cây phải có độ tuổi trên 100 năm mới được hạ xuống đóng thùng.Legend has it this is the tree on which Judas hanged himself.
Truyền thuyết cho rằng đó chính là cái giếng mà Trọng Thủy đã tự tự.To make the tree more beautiful.
Để cây càng sắc đẹp.Here is the tree I was speaking about!
Đây, đây là cái rừng mà tao nói đến!Yes, that's the tree I'm talking about!
Đây, đây là cái rừng mà tao nói đến!I thought the tree would not hold it.
Tôi nghĩ là do Cây đã không giữ Lá lại.They eat the tree from the inside out.
Bởi vì chúng ăn gỗ từ trong ra ngoài.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 5495, Thời gian: 0.0379 ![]()
![]()
![]()
the treaty willthe tree can

Tiếng anh-Tiếng việt
the tree English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng The tree trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
one treemột câyolive treecây ô liucây oliucây ôliucây oliveolive treetree housengôi nhà trên câycăn nhà gỗyour treecây của bạnjoshua treejoshua treecây joshuaeach treemỗi câytree rootsrễ câygốc câytree trunkthân câygreen treecây xanhgreen treetree nutshạt câysmall treecây nhỏanother treecây khácsame treecùng một câycây giốnglemon treelemon treecây chanhevergreen treecây thường xanhcoconut treecây dừacoffee treecây cà phêmoney treecây tiềnnew treecây mớitree housesnhà trên câyThe tree trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - arbre
- Người đan mạch - træ
- Thụy điển - tree
- Na uy - tre
- Hà lan - de boom
- Tiếng ả rập - الشجرة
- Hàn quốc - 나무
- Tiếng nhật - 木
- Kazakhstan - ағаш
- Tiếng slovenian - drevo
- Ukraina - дерево
- Tiếng do thái - ה עץ
- Người hy lạp - τρι
- Người serbian - drvo
- Tiếng slovak - strom
- Người ăn chay trường - дърво
- Urdu - درخت
- Tiếng rumani - copac
- Telugu - చెట్టు
- Tiếng tagalog - puno
- Thái - ต้นไม้
- Thổ nhĩ kỳ - ağaç
- Tiếng hindi - वृक्ष
- Đánh bóng - drzewo
- Bồ đào nha - árvore
- Tiếng phần lan - puu
- Tiếng croatia - stablo
- Séc - strom
- Tiếng nga - дерево
- Người hungary - a fa
Từng chữ dịch
treedanh từcâytreetràmTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Tree Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Tree Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
TREE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
TREE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Trees Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"tree" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tree Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Tree«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
A Tree Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
-
Tree - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tree Là Gì? Định Nghĩa Và Ví Dụ Về Từ Tree - Wiki Tiếng Anh
-
TREE - Từ Tiếng Anh Bạn Thường Phát âm Sai (Moon ESL) - YouTube
-
Tree đọc Tiếng Anh Là Gì - Blog Của Thư
-
Tree Là Gì, Nghĩa Của Từ Tree | Từ điển Anh - Việt
-
Tree Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh? Cách đặt Câu đúng Ngữ Pháp Với ...
-
Trees Tiếng Anh Là Gì? - TUVI365