Tree - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
tree
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA(ghi chú):/ˈtri/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
Danh từ
tree (số nhiều trees)
- Cây.
- (Tôn giáo) Giá chữ thập.
- Cái nòng (giày); cái cốt (yên); trục (bánh xe).
- Biểu đồ hình cây, cây. a genealogical tree — cây phả hệ
Thành ngữ
- at the top of the tree: Ở bậc cao nhất của ngành nghề.
- to be up a treen: (Nghĩa bóng) Gặp khó khăn lúng túng.
Ngoại động từ
tree ngoại động từ /ˈtri/
- Bắt phải nấp trên cây, bắt phải trốn trên cây. the dog treed the cat — con chó làm cho con mèo phải trốn lên trên cây
- Cho nòng vào.
- Hãm vào vòng khó khăn lúng túng. to be treed — gặp bước khó khăn, gặp bước đường cùng
Chia động từ
tree| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to tree | |||||
| Phân từ hiện tại | treeing | |||||
| Phân từ quá khứ | treed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | tree | tree hoặc treest¹ | trees hoặc treeth¹ | tree | tree | tree |
| Quá khứ | treed | treed hoặc treedst¹ | treed | treed | treed | treed |
| Tương lai | will/shall²tree | will/shalltree hoặc wilt/shalt¹tree | will/shalltree | will/shalltree | will/shalltree | will/shalltree |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | tree | tree hoặc treest¹ | tree | tree | tree | tree |
| Quá khứ | treed | treed | treed | treed | treed | treed |
| Tương lai | weretotree hoặc shouldtree | weretotree hoặc shouldtree | weretotree hoặc shouldtree | weretotree hoặc shouldtree | weretotree hoặc shouldtree | weretotree hoặc shouldtree |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | tree | — | let’s tree | tree | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “tree”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Tree Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Tree Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
TREE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
TREE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Trees Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"tree" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tree Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Tree«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
A Tree Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
-
Tree Là Gì? Định Nghĩa Và Ví Dụ Về Từ Tree - Wiki Tiếng Anh
-
TREE - Từ Tiếng Anh Bạn Thường Phát âm Sai (Moon ESL) - YouTube
-
Tree đọc Tiếng Anh Là Gì - Blog Của Thư
-
Tree Là Gì, Nghĩa Của Từ Tree | Từ điển Anh - Việt
-
Tree Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh? Cách đặt Câu đúng Ngữ Pháp Với ...
-
Trees Tiếng Anh Là Gì? - TUVI365
-
THE TREE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex