Tree - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
      • 1.2.1 Thành ngữ
    • 1.3 Ngoại động từ
      • 1.3.1 Chia động từ
    • 1.4 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

tree

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú):/ˈtri/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)

Danh từ

tree (số nhiều trees)

  1. Cây.
  2. (Tôn giáo) Giá chữ thập.
  3. Cái nòng (giày); cái cốt (yên); trục (bánh xe).
  4. Biểu đồ hình cây, cây. a genealogical tree — cây phả hệ

Thành ngữ

  • at the top of the tree: Ở bậc cao nhất của ngành nghề.
  • to be up a treen: (Nghĩa bóng) Gặp khó khăn lúng túng.

Ngoại động từ

tree ngoại động từ /ˈtri/

  1. Bắt phải nấp trên cây, bắt phải trốn trên cây. the dog treed the cat — con chó làm cho con mèo phải trốn lên trên cây
  2. Cho nòng vào.
  3. Hãm vào vòng khó khăn lúng túng. to be treed — gặp bước khó khăn, gặp bước đường cùng

Chia động từ

tree
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to tree
Phân từ hiện tại treeing
Phân từ quá khứ treed
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại tree tree hoặc treest¹ trees hoặc treeth¹ tree tree tree
Quá khứ treed treed hoặc treedst¹ treed treed treed treed
Tương lai will/shall²tree will/shalltree hoặc wilt/shalt¹tree will/shalltree will/shalltree will/shalltree will/shalltree
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại tree tree hoặc treest¹ tree tree tree tree
Quá khứ treed treed treed treed treed treed
Tương lai weretotree hoặc shouldtree weretotree hoặc shouldtree weretotree hoặc shouldtree weretotree hoặc shouldtree weretotree hoặc shouldtree weretotree hoặc shouldtree
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại tree let’s tree tree
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “tree”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=tree&oldid=2223455” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ 1 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Anh
  • Danh từ đếm được tiếng Anh
  • Ngoại động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Trang có đề mục ngôn ngữ
  • Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục tree 109 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Tree Tiếng Anh Là Gì