Tree«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "tree" thành Tiếng Việt

cây, Cây, cây cối là các bản dịch hàng đầu của "tree" thành Tiếng Việt.

tree verb noun ngữ pháp

A large plant, not exactly defined, but typically over four meters in height, a single trunk which grows in girth with age and branches (which also grow in circumference with age). [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cây

    noun

    large woody plant (noun) [..]

    He cut a twig from the tree with his knife.

    Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình.

    en.wiktionary.org
  • Cây

    undirected, connected and acyclic graph [..]

    He cut a twig from the tree with his knife.

    Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình.

    wikidata
  • cây cối

    noun

    There's a dead tree and a living tree, too.

    Cây cối cũng có cây sống cây chết.

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trục
    • biểu đồ hình cây
    • cho nòng vào
    • cái cốt
    • cái nòng
    • giá chữ thập
    • gốc cây
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tree " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tree noun

English actor and theatrical producer noted for his lavish productions of Shakespeare (1853-1917)

+ Thêm bản dịch Thêm

"Tree" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tree trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "tree"

cây cây tree tree tree tree tree tree tree tree Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "tree" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Tree Tiếng Anh Là Gì