Ý Nghĩa Của Tree Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
tree
Các từ thường được sử dụng cùng với tree.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
acacia treeThe areas nearer the west coast have more protea flowers while the drier inland is home to acacia trees and kwongan heathland. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. almond treeAbout 70% of the town's land is planted with olive groves, 5% is cultivated with citrus, guava and almond trees. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. ancient treeThe remains of a gnarled ancient tree are nearby. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với treeTừ khóa » Tree Tiếng Anh Là Gì
-
TREE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
TREE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Trees Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"tree" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tree Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Tree«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
A Tree Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
-
Tree - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tree Là Gì? Định Nghĩa Và Ví Dụ Về Từ Tree - Wiki Tiếng Anh
-
TREE - Từ Tiếng Anh Bạn Thường Phát âm Sai (Moon ESL) - YouTube
-
Tree đọc Tiếng Anh Là Gì - Blog Của Thư
-
Tree Là Gì, Nghĩa Của Từ Tree | Từ điển Anh - Việt
-
Tree Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh? Cách đặt Câu đúng Ngữ Pháp Với ...
-
Trees Tiếng Anh Là Gì? - TUVI365
-
THE TREE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex