Thoát Nước Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- thoát nước
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
thoát nước tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ thoát nước trong tiếng Trung và cách phát âm thoát nước tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thoát nước tiếng Trung nghĩa là gì.
thoát nước (phát âm có thể chưa chuẩn)
排泄; 排水 《使雨水、污水等流走。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 排泄; 排水 《使雨水、污水等流走。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ thoát nước hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- diện mạo chính trị tiếng Trung là gì?
- ba hồi tiếng Trung là gì?
- giẫy cỏ tiếng Trung là gì?
- chuột nhắt tiếng Trung là gì?
- nút phòng bụi tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của thoát nước trong tiếng Trung
排泄; 排水 《使雨水、污水等流走。》
Đây là cách dùng thoát nước tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ thoát nước tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 排泄; 排水 《使雨水、污水等流走。》Từ điển Việt Trung
- hệ định tinh tiếng Trung là gì?
- hú vía tiếng Trung là gì?
- lỗ xỏ dây giày tiếng Trung là gì?
- bỏ phế tiếng Trung là gì?
- thám sát tiếng Trung là gì?
- truyền lại đời sau tiếng Trung là gì?
- mập núc ních tiếng Trung là gì?
- thần kinh mê tẩu tiếng Trung là gì?
- xe ba gác tiếng Trung là gì?
- kiêng ăn tiếng Trung là gì?
- người chơi billiard tiếng Trung là gì?
- cội tiếng Trung là gì?
- cỏ gừng tiếng Trung là gì?
- đống nhẹ đè gãy trục xe tiếng Trung là gì?
- Bản Châu tiếng Trung là gì?
- chết chưa tiếng Trung là gì?
- sư huynh tiếng Trung là gì?
- chế độ thuế tiếng Trung là gì?
- biểu sách tiếng Trung là gì?
- tảo đãng tiếng Trung là gì?
- vạch khổ tiếng Trung là gì?
- bắt giọng tiếng Trung là gì?
- tốn tiếng Trung là gì?
- giật nẩy người tiếng Trung là gì?
- xúc động tiếng Trung là gì?
- thôn làng tiếng Trung là gì?
- còi báo động tiếng Trung là gì?
- ẩm đồ tiếng Trung là gì?
- máu đào tiếng Trung là gì?
- việc binh tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Hệ Thống Thoát Nước Tiếng Trung Là Gì
-
疏水系统 Tiếng Trung Là Gì? - Xem Nội Dung Giải Thích Tại Tudienso
-
Từ Chuyên Ngành Xây Dựng Tiếng Trung - Tài Liệu Text - 123doc
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành: ĐIỆN NƯỚC
-
Tự Học Tiếng Trung: Từ Vựng NHÀ TẮM
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành điện Nước
-
Hệ Thống Thoát Nước Mưa Siphon
-
DỊCH THUẬT TIẾNG TRUNG CHUYÊN NGÀNH CẤP THOÁT NƯỚC
-
265 Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Nhà Máy điện
-
TIẾNG TRUNG CHUYÊN ĐỀ MÔI TRƯỜNG
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Mạng Xã Hội Thường Dùng Tại Trung Quốc
-
Tiếng Trung Về Đồ Dùng Trong Nhà - Hoa Văn SHZ
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Gia Dụng"