→ Tính Cách, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
personality, character, characteristic là các bản dịch hàng đầu của "tính cách" thành Tiếng Anh.
tính cách + Thêm bản dịch Thêm tính cáchTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
personality
nounset of qualities that make a person distinct from other peoples [..]
Tính cách cô ấy rất cởi mở.
She has a very open personality.
en.wiktionary.org -
character
nounHọ muốn phát triển thành phố nhưng vẫn giữ tính cách cũ, lịch sử cũ.
They wanted to develop the city but keep its character, its history.
GlosbeMT_RnD -
characteristic
nounCó thể xác định tính cách gì được nào?
What is his defining characteristic?
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nature
- of
- trait
- character structure
- disposition
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tính cách " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tính cách" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính Cách Bằng Tiếng Anh Là Gì
-
Tính Từ Chỉ Tính Cách Trong Tiếng Anh - Langmaster
-
Tính Cách Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
TÍNH CÁCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
80 TÍNH TỪ TIẾNG ANH VỀ TÍNH CÁCH THƯỜNG DÙNG
-
Nói Về Tính Cách Bằng Tiếng Anh [Từ Vựng, đoạn Văn Mẫu]
-
Bộ Từ Vựng Về Tính Cách Con Người Trong Tiếng Anh
-
50+ Tính Từ Chỉ Tính Cách Con Người Trong Tiếng Anh
-
Những Tính Từ Miêu Tả Tính Cách Tích Cực Bằng Tiếng Anh Hay ...
-
100+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Tính Cách Con Người Hay Dùng Nhất - AMA
-
100 Từ Vựng Tiếng Anh Về Tính Cách Con Người
-
106 Từ Vựng Tiếng Anh Về Tính Cách
-
100+ Tính Từ Chỉ Tính Cách Trong Tiếng Anh - THPT Sóc Trăng
-
72 Tính Từ Tiếng Anh Miêu Tả Tính Cách - Language Link Academic
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tính Cách Con Người - LeeRit