Tĩnh Lặng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tĩnh lặng" thành Tiếng Anh
silent là bản dịch của "tĩnh lặng" thành Tiếng Anh.
tĩnh lặng + Thêm bản dịch Thêm tĩnh lặngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
silent
adjective nounLà một nơi tĩnh lặng nơi mà tuyết không bị đánh dấu bởi những vết chân.
It's a silent place where the snow is unmarked by footprints.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tĩnh lặng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tĩnh lặng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tĩnh Tiếng Anh
-
• Tĩnh, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Static | Glosbe
-
YÊN TĨNH - Translation In English
-
AN TĨNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
YÊN TĨNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TĨNH VÀ ĐỘNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
NƠI YÊN TĨNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Điềm Tĩnh Tiếng Anh Là Gì - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
8 Cách Nói 'Hãy Bình Tĩnh' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
TẬP CÁCH NÓI “HÃY BÌNH TĨNH” TRONG TIẾNG ANH
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'yên Tĩnh' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Từ điển Việt Anh "ảnh Tĩnh" - Là Gì?
-
Yên Tĩnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
362 Thí Sinh Hà Tĩnh Tham Dự Kỳ Thi Chứng Chỉ Tiếng Anh Quốc Tế ...