• Tĩnh, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Static | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tĩnh" thành Tiếng Anh
static là bản dịch của "tĩnh" thành Tiếng Anh.
tĩnh + Thêm bản dịch Thêm tĩnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
static
adjectiveIn information processing, fixed or predetermined. For example, a static memory buffer remains invariant in size throughout program execution.
Bây giờ hãy xem một ảnh tĩnh. Các bạn thấy được không?
Now let's take a static image. Can you see this?
MicrosoftLanguagePortal
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tĩnh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tĩnh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tĩnh Tiếng Anh
-
Tĩnh Lặng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
YÊN TĨNH - Translation In English
-
AN TĨNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
YÊN TĨNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TĨNH VÀ ĐỘNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
NƠI YÊN TĨNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Điềm Tĩnh Tiếng Anh Là Gì - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
8 Cách Nói 'Hãy Bình Tĩnh' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
TẬP CÁCH NÓI “HÃY BÌNH TĨNH” TRONG TIẾNG ANH
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'yên Tĩnh' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Từ điển Việt Anh "ảnh Tĩnh" - Là Gì?
-
Yên Tĩnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
362 Thí Sinh Hà Tĩnh Tham Dự Kỳ Thi Chứng Chỉ Tiếng Anh Quốc Tế ...