TO JOIN HANDS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
TO JOIN HANDS Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [tə dʒoin hændz]to join hands
Ví dụ về việc sử dụng To join hands trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Please contact us to donate and sponsor one of our operational programs, with the opportunity to join hands in specific projects.
Due to the serious environment pollution, Vietnamese female entrepreneurs together signed the"Commitment to act for a world without waste",demonstrating the determination to join hands to protect the environment.To join hands trong ngôn ngữ khác nhau
- Tiếng ả rập - يتكاتف
- Người hy lạp - να ενώσουν τα χέρια
- Người trung quốc - 携手
- Bồ đào nha - juntar as mãos
- Người ý - unire le mani
- Tiếng indonesia - bergandengan tangan
- Hà lan - de handen ineenslaan
Từng chữ dịch
tođộng từtớisangtođối vớitogiới từvàođểjointham giagia nhậpjointính từcùngjoinđộng từjoinhandsdanh từtayhandshandsđôi bàn tayhandsđộng từtraohanddanh từtaymặthandTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Join Hands Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Join Hands Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Join Hands Là Gì? » Thành Ngữ Tiếng Anh - HOCTIENGANH.TV
-
Join Hands Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
"Join Hands" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Join Hands With Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Join Hands - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
'join Hands|join Hand' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Join Hands Là Gì? | Thành Ngữ, Tiếng Anh, Giáo Dục - Pinterest
-
Join Hands Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
" Join Hands Là Gì ? » Thành Ngữ Tiếng Anh
-
Bắt Tay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Joined Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Join Hands Idiom, Proverb, Slang Phrases - Alien Dictionary