Tóm Lại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
tóm lại
xem nói tóm lại
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
tóm lại
* adv
in brief, in short
Từ điển Việt Anh - VNE.
tóm lại
to sum up, summarize; in sum, in short



Từ liên quan- tóm
- tóm cổ
- tóm bắt
- tóm gáy
- tóm lại
- tóm lấy
- tóm tém
- tóm tắt
- tóm lược
- tóm thâu
- tóm được
- tóm tắt lại
- tóm tắt ý kiến
- tóm tắt sự việc
- tóm được cái gì
- tóm tắt nội dung
- tóm được làm sai
- tóm tắt tình hình
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Tóm Lại Có Nghĩa Là Gì
-
Tóm Lại - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Tóm Lại Bằng Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Tóm Lại Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Tóm Lại Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Nói Tóm Lại - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Tóm - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "tóm Lại" - Là Gì?
-
TÓM LẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
5 Nhóm Từ Dùng để Nối Câu - VnExpress
-
Tóm Lại Tiếng Anh Là Gì định Nghĩa Của Tóm Lại Trong Tiếng Anh ...
-
Tóm Lại Tiếng Nhật Là Gì?
-
Ý Nghĩa Số Chủ đạo 7 Trong Thần Số Học - MoMo
-
Ý Nghĩa Số Chủ đạo 5 Trong Thần Số Học - MoMo
-
Từ Lóng Tiếng Anh: 59 Từ Lóng Thông Dụng Cần Biết [VIP] - Eng Breaking