Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Nhật Về “Mưa”

Đang thực hiện Menu
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
  • Luyện thi tiếng Nhật
  • Học bổng
  • Đăng ký học
  • Tài liệu
Trang chủ  »  Học tiếng Nhật

Học tiếng Nhật

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật về “Mưa” Thời gian đăng: 12/07/2019 14:20 Ở Nhật Bản, có rất nhiều từ để miêu tả về mưa và thời gian cho mùa mưa là khá dài. Để các bạn hiểu rõ hơn thì những từ vựng tiếng Nhật về “Mưa” dưới đây sẽ giúp bạn mở rộng thêm kiến thức về thời tiết và từ mới cho mình. tu vung tieng nhat

Từ vựng tiếng Nhật về Mưa

白雨 はくう:Mưa rào 急雨 きゅう: Mưa bất chợt 俄雨 にわかあめ: Tắm mưa

Từ vựng tiếng Nhật về Cường độ mưa

弱雨 じゃくう: Mưa nhỏ 煙雨 えんう: Mưa sương mù 細雨 さいう: Mưa bụi 多雨 たう: Mưa nặng hạt 強雨 きょうう: Mưa lớn 篠突く雨 しのつくあめ: Mưa dữ dội 風雨 ふう: Mưa kèm theo gió 雨氷 うひょう: Mưa lạnh 雨後雪 あめのちゆき: Mưa tuyết 雨混じりの雪 あめまじりのゆき: Tuyết kèm mưa tuyết 雨露 うろ:Mưa sương

Mưa lạnh

冷雨 れいう: Mưa lạnh 寒雨 かんう: Mưa lạnh  氷雨 ひさめ: Mưa đá

“Loại” mưa

夜雨 やう: Mưa đêm 梅雨前線 ばいうぜんせん: Mưa theo mùa 春霖 しゅんりん: Mưa xuân 春雨 しゅんう: Mưa phùn mùa xuân 緑雨 りょくう: Mưa đầu hè 五月雨 さみだれ: Mưa tháng năm 秋雨 あきさめ: Mưa thu 十雨 じゅうう: 10 ngày mưa 人工雨 じんこうう: Mưa nhân tạo 放射能雨 ほうしゃのうう:  Mưa bức xạ

Thời gian và mưa

雨模様 あまもよう: Dấu hiệu trời mưa 雨催い あまもよい: Mưa to 雨上り あまあがり: Sau cơn mưa 晴一時小雨 はれいちじこさめ: Mưa bóng mây 長雨 ながめ: Mưa dài Trên đây là một số từ vựng tiếng Nhật về mưa mà Trung tâm Nhật ngữ SOFL muốn chia sẻ tới các bạn. Hãy bổ sung thêm cho mình thật nhiều vốn từ mới để có thể giao tiếp tiếng Nhật tốt hơn nhé. Chúc các bạn học tốt.
  • Bình luận face
  • Bình luận G+

Back Quay lại

PrintBản in

Các tin khác
  • Cách nhớ bảng chữ cái tiếng Nhật Kanji cực chất

  • Những mẫu câu giao tiếp bằng tiếng Nhật khi đi ăn cơm tiệm

  • Từ vựng tiếng Nhật chủ đề động vật

  • Từ vựng tiếng Nhật Sơ cấp bài 3 giáo trình Minna no Nihongo

  • Từ vựng tiếng Nhật cơ bản về lĩnh vực Kinh tế

  • 4 website dịch tiếng Nhật trực tuyến hoàn toàn miễn phí

Gửi về Tư vấn
Vui lòng nhập vào họ tên
Vui lòng nhập vào tên công ty
Vui lòng nhập vào địa chỉ
Vui lòng nhập vào số điện thoại
Vui lòng nhập vào địa chỉ email
Vui lòng nhập vào mã bảo vệ captcha
Vui lòng nhập vào nôi dung
  • Facebook
  • Twitter
  • Google Plus
  • Sitemap

Từ khóa » Mưa Phùn Trong Tiếng Nhật