Tra Cứu Tên Tùng Trong Tiếng Trung Quốc, Hàn Quốc
Có thể bạn quan tâm
Chuyển đến nội dung chính Tùng trong tiếng Trung Quốc và tiếng Hàn Quốc
Chi tiết
Chữ "Tùng" trong tiếng Hàn Quốc được viết là: 松 - song
Chữ "Tùng" trong tiếng Trung Quốc được viết là: 松 - tōng
Tên đầy đủ
Tên "Tùng" được viết trong tiếng Hàn Quốc là: 松 content_copy - song content_copy Tên "Tùng" được viết trong tiếng Trung Quốc là: 松 content_copy - tōng content_copyXem thêm:
- arrow_forward Tra cứu tên bạn theo tên nước ngoài
- arrow_forward Xem ý nghĩa tên Tùng
Những tên mà người dùng khác cũng tra cứu
Duy Thái 1 phút trước Tên Duy Thái trong tiếng Trung Quốc là 惟 太 - wéi tài Tên Duy Thái trong tiếng Hàn Quốc là 유 태 - yu tae Marie 1 giờ trước Tên Marie trong tiếng Trung Quốc là - Tên Marie trong tiếng Hàn Quốc là - Bùi Thị Hường 2 giờ trước Tên Bùi Thị Hường trong tiếng Trung Quốc là 裴 氏 紅 - péi shì hóng Tên Bùi Thị Hường trong tiếng Hàn Quốc là 배 씨 홍 - bae ssi Hong Trang Sức Bạc 3 giờ trước Tên Trang Sức Bạc trong tiếng Trung Quốc là 莊/荘 力 薄 - zhuāng lì báo Tên Trang Sức Bạc trong tiếng Hàn Quốc là 장 력 박 - jang ryeok bak Nguyễn Thị Thu 3 giờ trước Tên Nguyễn Thị Thu trong tiếng Trung Quốc là 阮 氏 秋 - ruǎn shì qiū Tên Nguyễn Thị Thu trong tiếng Hàn Quốc là 원 씨 추 - won ssi chu Nguyễn Văn Hùng 3 giờ trước Tên Nguyễn Văn Hùng trong tiếng Trung Quốc là 阮 文 雄 - ruǎn wén xióng Tên Nguyễn Văn Hùng trong tiếng Hàn Quốc là 원 문 웅 - won mun ung Trần Thị Minh Tuyết 3 giờ trước Tên Trần Thị Minh Tuyết trong tiếng Trung Quốc là 陳 氏 明 雪 - chén shì míng xuě Tên Trần Thị Minh Tuyết trong tiếng Hàn Quốc là 진 씨 명 설 - jin ssi myeong 설 (seol) Hồ Ngọc Hà 3 giờ trước Tên Hồ Ngọc Hà trong tiếng Trung Quốc là 觙 玉 河 - hú yù hé Tên Hồ Ngọc Hà trong tiếng Hàn Quốc là 호 옥 하 - ho ok Ha Phạm Phi Nhung 3 giờ trước Tên Phạm Phi Nhung trong tiếng Trung Quốc là 范 飛 絨 - fàn fēi róng Tên Phạm Phi Nhung trong tiếng Hàn Quốc là 범 비 융 - beom Pi yung Phạm Phi Nhung 3 giờ trước Tên Phạm Phi Nhung trong tiếng Trung Quốc là 范 飛 絨 - fàn fēi róng Tên Phạm Phi Nhung trong tiếng Hàn Quốc là 범 비 융 - beom Pi yung Xem thêm keyboard_double_arrow_down check_circle error info Close closeTừ khóa » Chữ Tùng Bằng Tiếng Hán
-
-
Tra Từ: Tùng - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Từ: Tùng - Từ điển Hán Nôm
-
Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự TÙNG 叢 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật ...
-
Hán Tự : Chữ TÙNG 松 - Dạy Tiếng Nhật Bản
-
Tùng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tùng Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Tùng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Học Chữ Hán | No.20 Chữ TÒNG, TÙNG | Theo, Phục Tùng, Từ
-
500 Chữ Hán Cơ Bản Nhất | No.20 Chữ TÒNG, TÙNG - YouTube
-
TÙNG HẠC DIÊN NIÊN... - Nhớ Hán Tự Thông Qua Chiết Tự Chữ Hán
-
Ý Nghĩa Tên Thanh Tùng - Tên Con