Tra Cứu Tên Tùng Trong Tiếng Trung Quốc, Hàn Quốc

Chuyển đến nội dung chính Tùng trong tiếng Trung Quốc và tiếng Hàn Quốc

Chi tiết

Chữ "Tùng" trong tiếng Hàn Quốc được viết là: 松 - song

Chữ "Tùng" trong tiếng Trung Quốc được viết là: 松 - tōng

Tên đầy đủ

Tên "Tùng" được viết trong tiếng Hàn Quốc là: content_copy - song content_copy Tên "Tùng" được viết trong tiếng Trung Quốc là: content_copy - tōng content_copy

Xem thêm:

  • arrow_forward Tra cứu tên bạn theo tên nước ngoài
  • arrow_forward Xem ý nghĩa tên Tùng

Những tên mà người dùng khác cũng tra cứu

Bùi Thị Hường 27 phút trước Tên Bùi Thị Hường trong tiếng Trung Quốc là 裴 氏 紅 - péi shì hóng Tên Bùi Thị Hường trong tiếng Hàn Quốc là 배 씨 홍 - bae ssi Hong Trang Sức Bạc 1 giờ trước Tên Trang Sức Bạc trong tiếng Trung Quốc là 莊/荘 力 薄 - zhuāng lì báo Tên Trang Sức Bạc trong tiếng Hàn Quốc là 장 력 박 - jang ryeok bak Nguyễn Thị Thu 1 giờ trước Tên Nguyễn Thị Thu trong tiếng Trung Quốc là 阮 氏 秋 - ruǎn shì qiū Tên Nguyễn Thị Thu trong tiếng Hàn Quốc là 원 씨 추 - won ssi chu Nguyễn Văn Hùng 1 giờ trước Tên Nguyễn Văn Hùng trong tiếng Trung Quốc là 阮 文 雄 - ruǎn wén xióng Tên Nguyễn Văn Hùng trong tiếng Hàn Quốc là 원 문 웅 - won mun ung Trần Thị Minh Tuyết 1 giờ trước Tên Trần Thị Minh Tuyết trong tiếng Trung Quốc là 陳 氏 明 雪 - chén shì míng xuě Tên Trần Thị Minh Tuyết trong tiếng Hàn Quốc là 진 씨 명 설 - jin ssi myeong 설 (seol) Hồ Ngọc Hà 1 giờ trước Tên Hồ Ngọc Hà trong tiếng Trung Quốc là 觙 玉 河 - hú yù hé Tên Hồ Ngọc Hà trong tiếng Hàn Quốc là 호 옥 하 - ho ok Ha Phạm Phi Nhung 1 giờ trước Tên Phạm Phi Nhung trong tiếng Trung Quốc là 范 飛 絨 - fàn fēi róng Tên Phạm Phi Nhung trong tiếng Hàn Quốc là 범 비 융 - beom Pi yung Phạm Phi Nhung 1 giờ trước Tên Phạm Phi Nhung trong tiếng Trung Quốc là 范 飛 絨 - fàn fēi róng Tên Phạm Phi Nhung trong tiếng Hàn Quốc là 범 비 융 - beom Pi yung Nguyễn Tiến Quân 6 giờ trước Tên Nguyễn Tiến Quân trong tiếng Trung Quốc là 阮 进 軍 - ruǎn jìn jūn Tên Nguyễn Tiến Quân trong tiếng Hàn Quốc là 원 진 군 - won jin gun Nguyễn Khoa Tóc Tiên 6 giờ trước Tên Nguyễn Khoa Tóc Tiên trong tiếng Trung Quốc là 阮 科 髮 仙 - ruǎn Kē fà xiān Tên Nguyễn Khoa Tóc Tiên trong tiếng Hàn Quốc là 원 과 발 선 - won gwa bal seon Xem thêm keyboard_double_arrow_down check_circle error info Close close

Từ khóa » Chữ Tùng Bằng Tiếng Hán