Tra Từ: Jiàn Rén - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 2 kết quả:

賤人 jiàn rén ㄐㄧㄢˋ ㄖㄣˊ贱人 jiàn rén ㄐㄧㄢˋ ㄖㄣˊ

1/2

賤人

jiàn rén ㄐㄧㄢˋ ㄖㄣˊ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) slut (2) cheap person

Một số bài thơ có sử dụng

• Kỳ 5 - 其五 (Pháp Chuyên Luật Truyền Diệu Nghiêm thiền sư)• Thừa Thẩm bát trượng Đông Mỹ trừ thiện bộ viên ngoại, trở vũ vị toại trì hạ, phụng ký thử thi - 承沈八丈東美除膳部員外,阻雨未遂馳賀,奉寄此詩 (Đỗ Phủ) 贱人

jiàn rén ㄐㄧㄢˋ ㄖㄣˊ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) slut (2) cheap person

Từ khóa » Jiàn Rén