Trái Nghĩa Của Tighten - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- nội động từ
- chặt, căng, khít lại
- it needs tightening up a little: cần phải chặt hơn một tí
- căng ra, căng thẳng ra
- the cable tightens under the heavy load: sợi dây cáp căng ra vì có vật nặng
- mím chặt (môi)
- chặt, căng, khít lại
- ngoại động từ
- thắt chặt, siết chặt
- to tighten the knot: thắt cái nút
- tighten one's belt: thắt lưng buộc bụng, nhịn ăn nhịn mặc
- to tighten a screw: siết chặt đinh ốc
- to tighten the bonds of solidarity: thắt chặt tình đoàn kết
- kéo căng
- to tighten the rope: kéo căng cái dây
- giữ chặt
- tighten him!: hãy giữ chặt lấy nó!
- thắt chặt, siết chặt
Some examples of word usage: tighten
1. Please tighten the screws on the chair before sitting down. Vui lòng xiết chặt các ốc vít trên cái ghế trước khi ngồi xuống. 2. The chef asked the sous chef to tighten the lid on the saucepan to prevent any spills. Đầu bếp yêu cầu đầu bếp phụ xiết chặt nắp ấm để tránh rò rỉ. 3. The company is trying to tighten its budget in order to save money. Công ty đang cố gắng siết chặt ngân sách để tiết kiệm tiền. 4. The coach told the players to tighten their defense in the second half of the game. HLV bảo các cầu thủ phải cố gắng chặt chẽ phòng thủ trong hiệp 2 của trận đấu. 5. The homeowner had to tighten the lock on the front door after it started to become loose. Chủ nhà phải xiết chặt khóa cửa trước sau khi nó trở nên lỏng lẻo. 6. It's important to tighten the straps on your backpack before going on a hike. Quan trọng phải xiết chặt dây đeo của ba lô trước khi đi dã ngoại. Từ trái nghĩa của tightenĐộng từ
loosen allow compress concentrate enlarge expand extend free give help increase lengthen let go loose lose melt open release stretch uncompress unfasten untie relaxTừ đồng nghĩa của tighten
tighten Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ trái nghĩa của tiger milk Từ trái nghĩa của tight Từ trái nghĩa của tight chops Từ trái nghĩa của tight corner Từ trái nghĩa của tight embrace Từ trái nghĩa của tighten belt Từ trái nghĩa của tightened Từ trái nghĩa của tightener Từ trái nghĩa của tightening Từ trái nghĩa của tighten one's belt An tighten antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with tighten, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của tightenHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » đồng Nghĩa Với Siết Chặt
-
Nghĩa Của Từ Tighten - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Siết - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Từ điển Tiếng Việt "siết Chặt" - Là Gì?
-
Siết Chặt Là Gì? - Từ điển Tiếng Việt
-
Siết Chặt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Trái Nghĩa Của Tightens - Từ đồng Nghĩa
-
Siết Chặt: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'siết Chặt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Siết Chặt Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
SIẾT CHẶT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tighten Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Bbonus
-
EU Siết Chặt Kiểm định Khí Thải đối Với Dòng Xe Lai điện