Trêu Chọc - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trêu chọc" thành Tiếng Anh
bait, tease, bully là các bản dịch hàng đầu của "trêu chọc" thành Tiếng Anh.
trêu chọc + Thêm bản dịch Thêm trêu chọcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bait
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
tease
verbKhông bao giờ trêu chọc hoặc kéo đuôi , tai của chó .
Never tease dogs or pull their tails or ears .
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bully
adjective verb noun interjectionVì vậy đừng trêu chọc tôi.
So don't bully me.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- provicative
- provoke
- provoking
- quiz
- rag
- rile
- teasing
- goad
- to tease
- pick on
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trêu chọc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "trêu chọc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Những Từ Trêu Chọc Trong Tiếng Anh
-
Ta Tiếp Tục Làm Quen Với Từ Này... - Tiếng Anh Hay Mỗi Ngày
-
TRÊU CHỌC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRÊU CHỌC - Translation In English
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'trêu' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Tease – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
TRÊU CHỌC NHAU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TRÊU CHỌC TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Biến Tấu “just Kidding” Thành Nhiều Kiểu Khác Nhau - Pasal
-
Trêu Chọc: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Khiếu Hài Hước - Alokiddy
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Nên Biết - VnExpress
-
Ngày Cá Tháng Tư Tiếng Anh Là Gì? Những Câu Nói Dối ... - MediaMart
-
Nincompoop Nghĩa Là Gì? - Giáo Dục - Zing