Trưng Bày Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
trưng bày
* đtừ
to display, to show
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
trưng bày
* verb
to display, to show
Từ điển Việt Anh - VNE.
trưng bày
to display, show, exhibit



Từ liên quan- trưng
- trưng bày
- trưng mua
- trưng thu
- trưng trổ
- trưng tập
- trưng bình
- trưng diện
- trưng dụng
- trưng hửng
- trưng thầu
- trưng triệu
- trưng cầu dân ý
- trưng dụng cho quân đội
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Trưng Bày Tiếng Trung Là Gì
-
Trưng Bày Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Vật Trưng Bày Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ điển Việt Trung "trưng Bày" - Là Gì?
-
Hàng Trưng Bày Tiếng Trung Là Gì
-
Trưng Bày - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Nội Thất, Ngoại Thất
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề: Nghệ Thuật | Mỹ Thuật | Hội Họa
-
Từ Vựng Về Viện Bảo Tàng, Khảo Cổ, Tranh Chữ
-
SỰ TRƯNG BÀY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Danh Sách Viện Bảo Tàng - TTB CHINESE
-
Học Tiếng Trung Chủ đề "Tổ Chức Triển Lãm Sản Phẩm" 举行产品展览会