Vật Trưng Bày Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- vật trưng bày
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
vật trưng bày tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ vật trưng bày trong tiếng Trung và cách phát âm vật trưng bày tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ vật trưng bày tiếng Trung nghĩa là gì.
vật trưng bày (phát âm có thể chưa chuẩn)
展品 《展览的物品。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 展品 《展览的物品。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ vật trưng bày hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- khe trượt tiếng Trung là gì?
- hổ phải quy phục tiếng Trung là gì?
- chằm chằm tiếng Trung là gì?
- Bắc Âu tiếng Trung là gì?
- thời gian lâu tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của vật trưng bày trong tiếng Trung
展品 《展览的物品。》
Đây là cách dùng vật trưng bày tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ vật trưng bày tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 展品 《展览的物品。》Từ điển Việt Trung
- điêu luyện sắc sảo tiếng Trung là gì?
- i on tiếng Trung là gì?
- ó tiếng Trung là gì?
- kham bố tiếng Trung là gì?
- làm thân tiếng Trung là gì?
- không hợp nhau tiếng Trung là gì?
- hấp tấp vội vàng tiếng Trung là gì?
- máy phát điện diezen tiếng Trung là gì?
- mang thai lần đầu tiếng Trung là gì?
- tiêu biểu tiếng Trung là gì?
- bạch đái tiếng Trung là gì?
- đất hiếm tiếng Trung là gì?
- giày đi mưa tiếng Trung là gì?
- bản chính thức tiếng Trung là gì?
- món lãi kếch sù tiếng Trung là gì?
- con đường bất chính tiếng Trung là gì?
- cây thu tiếng Trung là gì?
- bìa bọc tiếng Trung là gì?
- lòng tốt tiếng Trung là gì?
- kẻ thù thiên nhiên tiếng Trung là gì?
- bộ dao động tiếng Trung là gì?
- Bình Nhưỡng tiếng Trung là gì?
- sang tên chuyển nhượng tiếng Trung là gì?
- mất hết tính người tiếng Trung là gì?
- cảm động lây tiếng Trung là gì?
- chồng đông vợ đoài tiếng Trung là gì?
- trúc trắc tiếng Trung là gì?
- card âm thanh tiếng Trung là gì?
- loà tiếng Trung là gì?
- phiên chợ tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Trưng Bày Tiếng Trung Là Gì
-
Trưng Bày Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ điển Việt Trung "trưng Bày" - Là Gì?
-
Hàng Trưng Bày Tiếng Trung Là Gì
-
Trưng Bày - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Nội Thất, Ngoại Thất
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề: Nghệ Thuật | Mỹ Thuật | Hội Họa
-
Từ Vựng Về Viện Bảo Tàng, Khảo Cổ, Tranh Chữ
-
SỰ TRƯNG BÀY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Danh Sách Viện Bảo Tàng - TTB CHINESE
-
Trưng Bày Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Học Tiếng Trung Chủ đề "Tổ Chức Triển Lãm Sản Phẩm" 举行产品展览会