Trung Tuần Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- trung tuần
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
trung tuần tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ trung tuần trong tiếng Trung và cách phát âm trung tuần tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ trung tuần tiếng Trung nghĩa là gì.
trung tuần (phát âm có thể chưa chuẩn)
中旬 《每月十一日到二十日的十天。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 中旬 《每月十一日到二十日的十天。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ trung tuần hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- quà gặp mặt tiếng Trung là gì?
- giấy phô tô tiếng Trung là gì?
- cân nhắc quyết định tiếng Trung là gì?
- tỷ lệ cao tiếng Trung là gì?
- cá chìa vôi tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của trung tuần trong tiếng Trung
中旬 《每月十一日到二十日的十天。》
Đây là cách dùng trung tuần tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ trung tuần tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 中旬 《每月十一日到二十日的十天。》Từ điển Việt Trung
- bản cứ tiếng Trung là gì?
- hiệu nhuộm tiếng Trung là gì?
- chín cây tiếng Trung là gì?
- báo sáng tiếng Trung là gì?
- phóng pháo tiếng Trung là gì?
- quần bỉm tiếng Trung là gì?
- tanh tách tiếng Trung là gì?
- thổ nhưỡng hoặc đất đai tiếng Trung là gì?
- ăn tái tiếng Trung là gì?
- dốc cầu tiếng Trung là gì?
- đôn đốc tác chiến tiếng Trung là gì?
- sang vanh tiếng Trung là gì?
- hoàng hoa tiếng Trung là gì?
- tù trốn trại tiếng Trung là gì?
- bãi thị tiếng Trung là gì?
- Xô Viết tiếng Trung là gì?
- nhạc cụ gõ tiếng Trung là gì?
- vận tải thuỷ tiếng Trung là gì?
- thiên kim tiếng Trung là gì?
- giao hữu tiếng Trung là gì?
- mẹ đã quá cố tiếng Trung là gì?
- điểm đo thực tế tiếng Trung là gì?
- vùng nhiễm bệnh tiếng Trung là gì?
- tươi rói tiếng Trung là gì?
- cảnh trong tranh tiếng Trung là gì?
- màn xe tiếng Trung là gì?
- chịu đựng nổi tiếng Trung là gì?
- ăn trầu tiếng Trung là gì?
- banh cam vòng tiếng Trung là gì?
- không ổn tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Tuần Trong Tiếng Trung
-
Học Tiếng Hoa :: Bài Học 6 Các Ngày Trong Tuần - LingoHut
-
Các Ngày Trong Tuần Nói Trong Tiếng Trung Như Thế Nào?
-
Cách Gọi Các Ngày Trong Tuần Bằng Tiếng Trung
-
Các Hỏi Và Nói Các Thứ Trong Tiếng Trung đầy đủ Nhất
-
Thời Gian Trong Tiếng Trung: Giờ, Ngày, Tháng, Năm - Thanhmaihsk
-
Cách Nói Thời Gian Trong Tiếng Trung - Hoa Văn SHZ
-
TỪ THƯỜNG DÙNG TRONG GIAO TIẾP TIẾNG TRUNG - YouTube
-
Bài 11 - Học Tiếng Trung Bồi Chủ đề "Tuần/ Tháng"
-
Thứ Sáu: Xīngqīwǔ 星 期 五 (tinh Kỳ Ngũ) = Lǐbàiwǔ 禮 拜 ... - Facebook
-
Từ Vựng Tiếng Hoa Chủ đề Tuần Lễ
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Các Mốc Thời Gian
-
Tứ Tuần Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tuần – Wikipedia Tiếng Việt