Tứ Tuần Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- tứ tuần
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
tứ tuần tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ tứ tuần trong tiếng Trung và cách phát âm tứ tuần tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tứ tuần tiếng Trung nghĩa là gì.
tứ tuần (phát âm có thể chưa chuẩn)
四旬。《四十岁。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 四旬。《四十岁。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ tứ tuần hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- đèn kích thích tiếng Trung là gì?
- soát lại tiếng Trung là gì?
- nước cờ đi lại tiếng Trung là gì?
- tập quán tiếng Trung là gì?
- nghề ta ta thạo tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của tứ tuần trong tiếng Trung
四旬。《四十岁。》
Đây là cách dùng tứ tuần tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tứ tuần tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 四旬。《四十岁。》Từ điển Việt Trung
- mỹ thuật tiếng Trung là gì?
- reverse thrust tiếng Trung là gì?
- màu hoả hoàng tiếng Trung là gì?
- ống đựng tên tiếng Trung là gì?
- họ Liêm tiếng Trung là gì?
- ráp ráp tiếng Trung là gì?
- xuất kho tiếng Trung là gì?
- đại tướng tiếng Trung là gì?
- webcam tiếng Trung là gì?
- mì xào tiếng Trung là gì?
- đầu thu tiếng Trung là gì?
- chẩn đậu tiếng Trung là gì?
- hàn nối tiếng Trung là gì?
- Cốc Thuỷ tiếng Trung là gì?
- đầu phiếu tiếng Trung là gì?
- bánh ngô tiếng Trung là gì?
- nhà giầu tiếng Trung là gì?
- náu mình tiếng Trung là gì?
- được đằng này hỏng đằng kia tiếng Trung là gì?
- nhà trường tiếng Trung là gì?
- không theo thứ tự tiếng Trung là gì?
- bài mục tiếng Trung là gì?
- nóng ruột tiếng Trung là gì?
- thống kê học tiếng Trung là gì?
- hiệp 2 tiếng Trung là gì?
- phàm nhân tiếng Trung là gì?
- bộ dao động cao tần tiếng Trung là gì?
- phản quốc tiếng Trung là gì?
- giò bò tiếng Trung là gì?
- xa lạ tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Tuần Trong Tiếng Trung
-
Học Tiếng Hoa :: Bài Học 6 Các Ngày Trong Tuần - LingoHut
-
Các Ngày Trong Tuần Nói Trong Tiếng Trung Như Thế Nào?
-
Cách Gọi Các Ngày Trong Tuần Bằng Tiếng Trung
-
Các Hỏi Và Nói Các Thứ Trong Tiếng Trung đầy đủ Nhất
-
Thời Gian Trong Tiếng Trung: Giờ, Ngày, Tháng, Năm - Thanhmaihsk
-
Cách Nói Thời Gian Trong Tiếng Trung - Hoa Văn SHZ
-
TỪ THƯỜNG DÙNG TRONG GIAO TIẾP TIẾNG TRUNG - YouTube
-
Bài 11 - Học Tiếng Trung Bồi Chủ đề "Tuần/ Tháng"
-
Thứ Sáu: Xīngqīwǔ 星 期 五 (tinh Kỳ Ngũ) = Lǐbàiwǔ 禮 拜 ... - Facebook
-
Từ Vựng Tiếng Hoa Chủ đề Tuần Lễ
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Các Mốc Thời Gian
-
Trung Tuần Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung
-
Tuần – Wikipedia Tiếng Việt